GLOGI INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế GLOGI
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$2.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317164127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31B74F5 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 40/7 Bàu Cát 2, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NYC |
| 企业英文名称 | GLOGI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/7 Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84937000159 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMMA NGUYEN | 美国 | 4 | $1.1K | 其他食品制剂、干制墨鱼鱿鱼 |
| JOHNNY VO | 美国 | 2 | $493 | 黄油乳品、未煮意面 |
| THU NGUYEN | 美国 | 1 | $297 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| TIEN TA | 美国 | 1 | $226 | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| LELIY VANG | 美国 | 1 | $165 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 皮革运动鞋 | THU NGUYEN | 美国 | $8 |
| 2024-09-11 | 未煮意面 | THU NGUYEN | 美国 | $40 |
| 2024-09-11 | 其他食品制剂 | THU NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2024-09-11 | 其他食品制剂 | THU NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2024-09-11 | 混合香料 | THU NGUYEN | 美国 | $4 |
| 2024-09-11 | 其他食品制剂 | THU NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2024-09-11 | 其他食品制剂 | THU NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2024-09-11 | 其他食品制剂 | THU NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2024-09-11 | 塑料装饰品 | THU NGUYEN | 美国 | $12 |
| 2024-09-11 | 其他食品制剂 | THU NGUYEN | 美国 | $15 |