Duc Thinh Trading Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT ĐứC THịNH
- Facebook1
32
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306366682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9VJMTC |
| 成立日期 | 2008-12-05 |
| 联系地址 | 6 Phan Chu Trinh, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | DUC THINH TRADING ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6 Phan Chu Trinh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy ,chửa cháy,bảo vệ môi trường và các quy định khác về pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84918060947 |
| 邮箱 | cpktducthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730539 | 大口径焊管 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $4.42M |
| 印度 | 1 | $33.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain PAM (Jiangsu) Pipelines Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.89M | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
| Xinxing Pipes International Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.18M | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Cangzhou Spiral Steel Pipes Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $337.6K | 大口径焊管、大口径钢制管线管 |
| Tata Metaliks Ltd. | 印度 | 1 | $33.7K | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo TechO Sealing Gasket Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 金属复合垫圈、其他镍制品 |
| Beijing Hohe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 钢铁铸件、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $459 |
| 2025-12-18 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-18 | 钢铁螺钉螺栓 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $369 |
| 2025-12-18 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-12-18 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $414 |
| 2025-12-18 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 非泡沫橡胶密封件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-12-18 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $458 |
| 2025-12-18 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $626 |