KIM NGUYEN TIN PHAT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KIM NGUYêN TíN PHáT
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$279.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901171842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RG7122 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Lô 58 Tôn Thất Tùng, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM NGUYÊN TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM NGUYEN TIN PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng O Pếch, Xã Gào, Gia Lai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0946304505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $130.6K |
| 日本 | 6 | $98.7K |
| 韩国 | 1 | $580 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LECLARE INC | 日本 | 9 | $148.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| LECLARE INC | 越南 | 9 | $130.6K | 其他香蕉 |
| EMPIRE TRADING CO | 印度 | 1 | $580 | 番石榴芒果山竹、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | LECLARE INC | — | $15.8K |
| 2026-03-23 | 其他香蕉 | LECLARE INC | — | $16.9K |
| 2026-01-12 | 其他香蕉 | LECLARE INC | — | $16.9K |
| 2025-11-27 | 其他香蕉 | LECLARE INC | 日本 | $15.4K |
| 2025-10-16 | 其他香蕉 | LECLARE INC | 日本 | $15.4K |
| 2025-09-18 | 其他香蕉 | LECLARE INC | 日本 | $16.9K |
| 2025-07-31 | 其他香蕉 | LECLARE INC | 日本 | $16.9K |
| 2025-06-20 | 其他香蕉 | LECLARE INC | 日本 | $16.9K |
| 2024-12-27 | 其他香蕉 | LECLARE INC | 越南 | $17.2K |
| 2024-12-16 | 其他香蕉 | LECLARE INC | 越南 | $17.2K |