Tan Cang Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Biển Tân Cảng
6
进口笔数
1
出口笔数
$50
进口金额
$2.99M
出口金额
2023-11-30
最近进口
2023-05-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312566351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN14YQ4 |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | 722 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN TÂN CẢNG |
| 企业英文名称 | TAN CANG SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 722 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842838992330 |
| 传真 | 0838992344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEN MING XIAO | 中国 | 6 | $50 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AK Khadeja Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.99M | 非轻质石油、其他货船 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 商业广告材料 | WEN MING XIAO | 中国 | $8 |
| 2023-11-29 | 商业广告材料 | WEN MING XIAO | 中国 | $8 |
| 2023-11-29 | 商业广告材料 | WEN MING XIAO | 中国 | $10 |
| 2023-11-29 | 商业广告材料 | WEN MING XIAO | 中国 | $8 |
| 2023-11-29 | 商业广告材料 | WEN MING XIAO | 中国 | $8 |
| 2023-11-29 | 商业广告材料 | WEN MING XIAO | 中国 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $81.8K |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $616 |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $15.7K |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $14.0K |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $116 |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $566 |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $13.6K |
| 2023-05-18 | 非轻质石油 | AK KHADEJA CO., LTD | 越南 | $3.2K |