Hung Son Agriculture Processing & Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG SảN & BAO Bì XUấT KHẩU HùNG SơN
- 邮箱11
- Facebook1
- YouTube1
77
进口笔数
89
出口笔数
$1.84M
进口金额
$2.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
22
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801370877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SJYX7J |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Xuyên Hử, Xã Đông Xuyên, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN & BAO BÌ XUẤT KHẨU HÙNG SƠN |
| 企业英文名称 | HUNG SON AGRICULTURE PROCESSING & PACKAGING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuyên Hử, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84961653074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 330210 | 食品香料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $1.20M |
| 中国 | 30 | $578.4K |
| 马来西亚 | 2 | $53.8K |
| 越南 | 2 | $12.8K |
| 德国 | 2 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $2.10M |
| 越南 | 3 | $71.5K |
| 罗马尼亚 | 3 | $68.4K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $14.6K |
| 希腊 | 1 | $11.1K |
| 阿联酋 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamamo Co., Ltd. | 日本 | 22 | $566.8K | 聚乙烯袋、其他保藏蔬菜 |
| Takara Kasei Co., Ltd. | 日本 | 7 | $453.0K | 其他保藏蔬菜、钢制容器(>300升) |
| MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.2K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $112.7K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Taisei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $96.7K | 食用海藻、聚乙烯袋 |
| Hangzhou Merry Sino Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $90.0K | 灌装封口机 |
| Asia Kaihatsu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 8 | $78.0K | 其他保藏蔬菜、钢制容器(>300升) |
| HEBEI GUCHENG FOOD CO., LTD | 中国 | 1 | $66.3K | 其他保藏蔬菜、711902 |
| Shandong Kenuo Machinery Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.0K | 温控处理设备、果蔬加工机械 |
| Destilla GmbH | 德国 | 2 | $49 | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamamo Co., Ltd. | 日本 | 31 | $866.9K | 塑料包装箱、聚乙烯袋 |
| Takara Kasei Co., Ltd. | 日本 | 13 | $803.8K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| Asia Kaihatsu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 11 | $222.9K | 保藏黄瓜、钢制容器(>300升) |
| Taisei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $117.4K | 食用海藻、聚乙烯袋 |
| WATS Co., Ltd. | 越南 | 8 | $106.8K | 保藏黄瓜、非织造标签 |
| GREENERY CORPORATION | 3 | $93.0K | 醋渍黄瓜、其他蔬菜制品 | |
| Green Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $92.4K | 其他冷冻蔬菜、冷冻马铃薯 |
| RUSHIA LIMITED LIABILITY COMPANY | 5 | $85.8K | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 | |
| SC Annabella Fabrica de Conserve Raureni SA | 罗马尼亚 | 3 | $68.4K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Asia Kaihatsu Boeki Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.3K | 其他冷冻鱼、保藏黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-29 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-07-29 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-07-24 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-07 | 食品香料 | Destilla GmbH | 德国 | $19 |
| 2026-07-07 | 食品香料 | Destilla GmbH | 德国 | $18 |
| 2026-07-03 | 食品香料 | Destilla GmbH | 德国 | $2 |
| 2026-07-03 | 食品香料 | Destilla GmbH | 德国 | $3 |
| 2026-07-03 | 食品香料 | Destilla GmbH | 德国 | $2 |
| 2026-07-03 | 食品香料 | Destilla GmbH | 德国 | $1 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 醋渍黄瓜 | RUSHIA LIMITED LIABILITY COMPANY | — | $10.8K |
| 2026-07-13 | 醋渍黄瓜 | JAV TRADING | — | $11.8K |
| 2026-07-06 | 加工菠萝 | GREENERY CORPORATION | — | $22.6K |
| 2026-06-29 | 醋渍黄瓜 | RUSHIA LIMITED LIABILITY COMPANY | — | $8.3K |
| 2026-06-29 | 醋渍黄瓜 | RUSHIA LIMITED LIABILITY COMPANY | — | $6.5K |
| 2026-06-29 | 醋渍黄瓜 | ASSORTY PRODUCT | — | $6.6K |
| 2026-06-29 | 醋渍黄瓜 | ASSORTY PRODUCT | — | $6.2K |
| 2026-06-29 | 醋渍黄瓜 | RUSHIA LIMITED LIABILITY COMPANY | — | $9.0K |
| 2026-06-29 | 醋渍黄瓜 | RUSHIA LIMITED LIABILITY COMPANY | — | $3.9K |
| 2026-06-26 | 醋渍黄瓜 | Green Trading Co., Ltd. | — | $15.3K |