VIET HAN KITCHEN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HORECA
3
进口笔数
0
出口笔数
$55.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107635411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX2GEWP |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | Số 32A, ngõ 419, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HORECA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32A, ngõ 419, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 0918418886 |
| 邮箱 | dvhoreca16@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.3K |
| 土耳其 | 1 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEKINAK GIDA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | 1 | $21.5K | 制备面食、未煮意面 |
| WEIFANG KAIYIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $18.9K | 醋制蔬菜 |
| XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $15.4K | 甜玉米制品、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他加工蘑菇 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-07-29 | 其他加工蘑菇 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-29 | 其他加工蘑菇 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-04 | 醋制蔬菜 | WEIFANG KAIYIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-02-14 | 未煮意面 | TEKINAK GIDA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $4.3K |
| 2023-02-14 | 未煮意面 | TEKINAK GIDA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $922 |
| 2023-02-14 | 未煮意面 | TEKINAK GIDA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $922 |
| 2023-02-14 | 未煮意面 | TEKINAK GIDA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $1.8K |
| 2023-02-14 | 未煮意面 | TEKINAK GIDA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $1.8K |
| 2023-02-14 | 未煮意面 | TEKINAK GIDA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $11.7K |