Tu Phong Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 金属加固橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Tú PHONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$169.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107780955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51YJ3W0 |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Biệt thự Lô 21, dãy B - TT4, Khu đô thị Thành phố Giao Lưu, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÚ PHONG |
| 企业英文名称 | TU PHONG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự Lô 21, dãy B - TT4, Khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84965927984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $167.7K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinruida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $167.7K | 加强橡胶带、包装机械 |
| Ashton International Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.8K | 其他硫化橡胶制品、其他皮革制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $939 |
| 2026-02-05 | 金属加固橡胶带 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-05 | 金属加固橡胶带 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-05 | 金属加固橡胶带 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-05 | 金属加固橡胶带 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-05 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | ASHTON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2026-01-12 | 滚珠轴承 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $483 |
| 2026-01-12 | 滚珠轴承 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-12 | 圆柱滚子轴承 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |