FDP Trade & Technology Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ FDP

26
进口笔数
2
出口笔数
$7.04M
进口金额
$60.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-01-03
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.12M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $430.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $163.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $594.1K · 3 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $375.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $430.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $163.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $594.1K · 3 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $375.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104554443
企查查编码QVNS2B9E7S
成立日期2010-03-29
联系地址Số nhà 15, ngõ 179 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FDP
企业英文名称FDP TRADE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 809-810, tầng 8 Tòa nhà Discovery Central, Số 67 đường Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842432669085
邮箱fdp@fdpvietnam.com
传真+842432669084
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
851769其他通信设备
852190非磁带视频设备
853710电力控制板
851761基站
854320信号发生器
850440静止变流器
851762通信设备
854370其他电气设备
8806237-25公斤无人机

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
8806237-25公斤无人机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚8$2.68M
韩国2$2.22M
克罗地亚2$723.4K
瑞士5$545.1K
美国3$379.6K
意大利1$291.3K
中国4$135.0K
英国1$46.4K
中国台湾1$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$46.1K
美国1$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Titan Global Co., Ltd.捷克9$2.91M数据处理机、其他电视摄像机
ADC Global Technology Sdn. Bhd.马来西亚7$2.81M其他电视摄像机、非磁带视频设备
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡2$397.1K通信设备、其他电视摄像机
AZ Mechatronic Pte. Ltd.新加坡1$315.1K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Sierra Tech Corp.瑞士1$278.8K其他通信设备
Sunrich Innovation Co., Ltd.瑞士1$163.5K其他通信设备
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡1$101.2K其他通信设备、非磁带视频设备
EVOLVE DYNAMICS LIMITED1$46.4K集成电路放大器、8471机器零件
Gradient Lens Corp.美国1$14.5K其他电视摄像机、其他光学仪器
Gradient Lens Corporation美国1$350其他光学仪器、其他电视摄像机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evolve Dynamics Ltd.越南1$46.1K7-25公斤无人机
Gradient Lens Corp.美国1$14.5K其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24信号发生器TITAN GLOBAL CO LTD韩国$1.31M
2026-01-23其他通信设备AZ MECHATRONIC PTE LTD克罗地亚$315.1K
2025-12-23其他电气设备Sing Global Trade Pte. Ltd.意大利$291.3K
2025-12-19其他电视摄像机ADC Global Technology Sdn. Bhd.马来西亚$28.9K
2025-12-19其他电视摄像机ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$29.0K
2025-12-19电力控制板ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$972
2025-12-19其他电视摄像机ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$10.3K
2025-12-19其他电视摄像机ADC Global Technology Sdn. Bhd.马来西亚$2.5K
2025-12-19其他电视摄像机ADC Global Technology Sdn. Bhd.马来西亚$10.3K
2025-12-19非磁带视频设备ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$2.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-037-25公斤无人机EVOLVE DYNAMICS LTD越南$46.1K
2024-10-10其他电视摄像机GRADIENT LENS CORP美国$14.5K

相关企业 · 同类产品

FDP Trade & Technology Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →