FDP Trade & Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ FDP
26
进口笔数
2
出口笔数
$7.04M
进口金额
$60.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-01-03
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104554443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2B9E7S |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngõ 179 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FDP |
| 企业英文名称 | FDP TRADE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 809-810, tầng 8 Tòa nhà Discovery Central, Số 67 đường Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842432669085 |
| 邮箱 | fdp@fdpvietnam.com |
| 传真 | +842432669084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851761 | 基站 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 880623 | 7-25公斤无人机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 880623 | 7-25公斤无人机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $2.68M |
| 韩国 | 2 | $2.22M |
| 克罗地亚 | 2 | $723.4K |
| 瑞士 | 5 | $545.1K |
| 美国 | 3 | $379.6K |
| 意大利 | 1 | $291.3K |
| 中国 | 4 | $135.0K |
| 英国 | 1 | $46.4K |
| 中国台湾 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $46.1K |
| 美国 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Titan Global Co., Ltd. | 捷克 | 9 | $2.91M | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $2.81M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $397.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| AZ Mechatronic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $315.1K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Sierra Tech Corp. | 瑞士 | 1 | $278.8K | 其他通信设备 |
| Sunrich Innovation Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $163.5K | 其他通信设备 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $101.2K | 其他通信设备、非磁带视频设备 |
| EVOLVE DYNAMICS LIMITED | 1 | $46.4K | 集成电路放大器、8471机器零件 | |
| Gradient Lens Corp. | 美国 | 1 | $14.5K | 其他电视摄像机、其他光学仪器 |
| Gradient Lens Corporation | 美国 | 1 | $350 | 其他光学仪器、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evolve Dynamics Ltd. | 越南 | 1 | $46.1K | 7-25公斤无人机 |
| Gradient Lens Corp. | 美国 | 1 | $14.5K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 信号发生器 | TITAN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.31M |
| 2026-01-23 | 其他通信设备 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 克罗地亚 | $315.1K |
| 2025-12-23 | 其他电气设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 意大利 | $291.3K |
| 2025-12-19 | 其他电视摄像机 | ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $28.9K |
| 2025-12-19 | 其他电视摄像机 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.0K |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $972 |
| 2025-12-19 | 其他电视摄像机 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.3K |
| 2025-12-19 | 其他电视摄像机 | ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-12-19 | 其他电视摄像机 | ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.3K |
| 2025-12-19 | 非磁带视频设备 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 7-25公斤无人机 | EVOLVE DYNAMICS LTD | 越南 | $46.1K |
| 2024-10-10 | 其他电视摄像机 | GRADIENT LENS CORP | 美国 | $14.5K |