AI SUN Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AI-SUN VIệT NAM
2
进口笔数
6
出口笔数
$97.3K
进口金额
$134.3K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2024-10-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400963249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1M728J |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Số nhà 80, Đường Hồ Công Dự, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AI-SUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AI-SUN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 80, Đường Hồ Công Dự, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988972329 |
| 邮箱 | Nguyenthaihang94@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $97.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $134.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Aisun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.3K | 存储单元、其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.1K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.1K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他功能机器 | SHANGHAI AISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-08-09 | 其他功能机器 | SHANGHAI AISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2024-08-09 | 其他功能机器 | SHANGHAI AISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-08-09 | 钢铁门窗 | SHANGHAI AISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-08-09 | 其他电气设备 | SHANGHAI AISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 其他功能机器 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-10-03 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $4.4K |
| 2024-09-30 | 带接头绝缘电线 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-09-30 | 硬质PVC管 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-09-30 | 塑料涂布纸板 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $615 |
| 2024-09-30 | 绝缘电线 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-09-30 | 钢化安全玻璃 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-09-30 | 钢化安全玻璃 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-09-26 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $4.3K |