G & L Dai Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH G & L Đại Thành
4
进口笔数
13
出口笔数
$39.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-07-12
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312704724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD41SPV |
| 成立日期 | 2014-03-24 |
| 联系地址 | 160F Gò Xoài,Kp9, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G & L ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | G & L DAI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160F Gò Xoài, Kp9, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838311699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.3K |
| 中国台湾 | 1 | $12.6K |
| 韩国 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yousee Fibre Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.6K | 高尔夫球、其他高尔夫设备 |
| GT R | 美国 | 1 | $12.2K | 其他游戏机、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料地板 | QINGDAO YOUSEE FIBRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-19 | 塑料地板 | QINGDAO YOUSEE FIBRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-19 | 塑料地板 | QINGDAO YOUSEE FIBRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 塑料地板 | QINGDAO YOUSEE FIBRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-31 | 塑料地板 | QINGDAO YOUSEE FIBRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-23 | 高尔夫球 | TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 高尔夫球 | TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2023-12-29 | 其他高尔夫设备 | GT R | 韩国 | $12.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-12 | ARTIFICIAL GRASS | POLARIS TRADE SOLUTIONS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | ARTIFICIAL GRASS | POLARIS TRADE SOLUTIONS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | ARTIFICIAL GRASS | POLARIS TRADE SOLUTIONS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | ARTIFICIAL GRASS | POLARIS TRADE SOLUTIONS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | ARTIFICIAL GRASS | POLARIS TRADE SOLUTIONS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | ARTIFICIAL GRASS | POLARIS TRADE SOLUTIONS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-22 | ARTIFICIAL GRASS | MERIDIAN EXCHANGE WORLD INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-05 | ARTIFICIAL GRASS | GLOBALLINK TRADERS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-22 | ARTIFICIAL GRASS | GLOBALLINK TRADERS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-13 | ARTIFICIAL GRASS | GLOBALLINK TRADERS INC. | 美国 | $0 |