NGUYEN MINH SERVICE HITECH & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ CAO NGUYêN MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108234927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV46WWS2 |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 7, Tổ dân số 4, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGUYÊN MINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH SERVICE HITECH AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 7 Đường Ngô Đình Mẫn, Tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84915420333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.8K |
| 泰国 | 1 | $5.2K |
| 中国 | 3 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACEZ INSTRUMENTS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $6.8K | 非液体温度计、液体气体测量仪 |
| WEATHERNEWS INC | 泰国 | 1 | $5.2K | 硫化橡胶板片、其他钢铁管材 |
| SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
| Honde Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.8K | 数据处理机、分析仪器 |
| HONGYUV TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $450 | 测量仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 分析仪器 | Honde Technology Co. Ltd. | 中国 | $825 |
| 2025-07-01 | 分析仪器 | Honde Technology Co. Ltd. | 中国 | $775 |
| 2025-07-01 | 数据处理机 | Honde Technology Co. Ltd. | 中国 | $150 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $40 |
| 2024-09-26 | 组合测量仪器 | SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $160 |
| 2024-09-26 | 组合测量仪器 | SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $105 |
| 2024-09-26 | 测量仪器 | SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $135 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $40 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $40 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $30 |