MC Clean Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và XâY DựNG SạCH MCC
2
进口笔数
0
出口笔数
$58.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107833050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR155BM5 |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | Nhà B6, số 180 Thanh Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG SẠCH MCC |
| 企业英文名称 | MCC CLEAN ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02437878722 |
| 邮箱 | info@mcc.vn |
| 官网 | mccec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $58.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desicant Rotors International Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $39.9K | 工业热交换器 |
| Desiccant Rotors International Private Ltd. | 印度 | 1 | $18.7K | 工业热交换器、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 工业热交换器 | Desicant Rotors International Pvt. Ltd. | 印度 | $12.3K |
| 2023-10-02 | 工业热交换器 | DESICANT ROTORS INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $3.4K |
| 2023-10-02 | 工业热交换器 | Desicant Rotors International Pvt. Ltd. | 印度 | $5.0K |
| 2023-10-02 | 工业热交换器 | Desicant Rotors International Pvt. Ltd. | 印度 | $11.5K |
| 2023-10-02 | 工业热交换器 | Desicant Rotors International Pvt. Ltd. | 印度 | $3.9K |
| 2023-10-02 | 工业热交换器 | DESICANT ROTORS INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $3.9K |
| 2023-08-17 | 工业热交换器 | Desiccant Rotors International Private Ltd. | 印度 | $2.3K |
| 2023-08-17 | 工业热交换器 | Desiccant Rotors International Private Ltd. | 印度 | $1.8K |
| 2023-08-17 | 工业热交换器 | Desiccant Rotors International Private Ltd. | 印度 | $1.6K |
| 2023-08-17 | 工业热交换器 | Desiccant Rotors International Private Ltd. | 印度 | $4.9K |