TRUONG TAI PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI HưNG THịNH 68
12
进口笔数
0
出口笔数
$453.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701501503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8TVCR2 |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | Số 693 đường Nguyễn Trung Trực, khu phố 2, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG TÀI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02973929854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $453.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMIYA CORP ORATION | 日本 | 6 | $244.3K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| TOMIYA CORP ORATION | 加拿大 | 6 | $209.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 机械零件 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $456 |
| 2025-10-24 | 自行式压路机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $22.6K |
| 2025-10-24 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $19.4K |
| 2025-10-16 | 土方机械零件 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $3.9K |
| 2025-10-16 | 工程机械 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $4.6K |
| 2025-10-16 | 自行式压路机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $8.3K |
| 2025-10-16 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $22.1K |
| 2025-10-16 | 土方机械零件 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $322 |
| 2025-10-16 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $42.9K |
| 2025-10-16 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $13.4K |