TRUONG TAI PHAT CO LTD

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI HưNG THịNH 68

12
进口笔数
0
出口笔数
$453.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1701501503
企查查编码QVNC8TVCR2
成立日期2011-03-10
联系地址Số 693 đường Nguyễn Trung Trực, khu phố 2, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG TÀI PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02973929854
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
842952360度挖掘机
842649自推进起重机
842940自行式压路机
843141机械零件
847910工程机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$453.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOMIYA CORP ORATION日本6$244.3K360度挖掘机、非自走式叉车
TOMIYA CORP ORATION加拿大6$209.1K360度挖掘机、非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24机械零件TOMIYA CORP ORATION日本$456
2025-10-24自行式压路机TOMIYA CORP ORATION日本$22.6K
2025-10-24360度挖掘机TOMIYA CORP ORATION日本$19.4K
2025-10-16土方机械零件TOMIYA CORP ORATION日本$3.9K
2025-10-16工程机械TOMIYA CORP ORATION日本$4.6K
2025-10-16自行式压路机TOMIYA CORP ORATION日本$8.3K
2025-10-16360度挖掘机TOMIYA CORP ORATION日本$22.1K
2025-10-16土方机械零件TOMIYA CORP ORATION日本$322
2025-10-16360度挖掘机TOMIYA CORP ORATION日本$42.9K
2025-10-16360度挖掘机TOMIYA CORP ORATION日本$13.4K

相关企业 · 同类产品

TRUONG TAI PHAT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →