Tan Sao A Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN SAO á
118
进口笔数
2
出口笔数
$5.56M
进口金额
$24.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-02-23
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303742924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGGAQ4Y |
| 成立日期 | 2005-04-12 |
| 联系地址 | 149, Đường Phạm Văn Sáng Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN SAO Á |
| 企业英文名称 | TAN SAO A CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149, Đường Phạm Văn Sáng Ấp 22, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842835901145 |
| 邮箱 | info@tansaoa.com |
| 传真 | +842835901147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 47 | $2.70M |
| 泰国 | 35 | $1.17M |
| 西班牙 | 5 | $511.5K |
| 印度 | 18 | $432.0K |
| 英国 | 7 | $377.5K |
| 中国 | 8 | $343.6K |
| 荷兰 | 1 | $13.1K |
| 法国 | 1 | $185 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $12.1K |
| 越南 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutriad International NV | 比利时 | 42 | $2.65M | 猫狗饲料、氨基树脂 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.35M | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Nutriad International NV | 泰国 | 18 | $532.8K | 猫狗饲料、医用动物物质 |
| Devee Nutri International | 印度 | 16 | $427.4K | 猫狗饲料、微生物毒素及培养物 |
| Lucky Star Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $215.9K | 猫狗饲料 |
| Nutriad International NV | 英国 | 5 | $190.0K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Nutriad Ltd. | 英国 | 2 | $187.5K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Sino Alga Biotechnology Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 猫狗饲料 |
| Om Sai Aqua | 印度 | 1 | $3.0K | 鱼虾粉粒、未加工动物产品 |
| Nutri AD International NV | 保加利亚 | 2 | $8 | 猫狗饲料、药用植物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dobe Export International Inc. | 菲律宾 | 1 | $12.1K | 猫狗饲料、其他动物产品 |
| Dobe Export International Inc. | 越南 | 1 | $12.1K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $56.3K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $56.3K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $37.5K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $37.5K |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $52.8K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $52.8K |
| 2026-03-10 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-18 | 猫狗饲料 | OM SAI AQUA | 印度 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 猫狗饲料 | Devee Nutri International | 印度 | $11.0K |
| 2026-02-05 | 其他杀鼠剂 | Devee Nutri International | 印度 | $6.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 毒素及微生物培养物 | DOBE EXPORT INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $1.6K |
| 2024-02-23 | 毒素及微生物培养物 | DOBE EXPORT INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $3.7K |
| 2024-02-23 | 毒素及微生物培养物 | DOBE EXPORT INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $6.9K |
| 2024-01-23 | 猫狗饲料 | DOBE EXPORT INTERNATIONAL INC | 越南 | $3.7K |
| 2024-01-23 | 毒素及微生物培养物 | DOBE EXPORT INTERNATIONAL INC | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-23 | 毒素及微生物培养物 | DOBE EXPORT INTERNATIONAL INC | 越南 | $6.9K |