Sumco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMCO
50
进口笔数
0
出口笔数
$263.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314687270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN40WHQ9 |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | 93 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMCO |
| 企业英文名称 | SUMCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84792003108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $263.6K |
| 日本 | 1 | $226 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Alpha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $235.5K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Ningbo Haishu Jishigang Kitchen System Factory | 中国 | 1 | $14.1K | 钢铁制非电器零件、安全阀 |
| Shanghai Alpha Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $13.1K | 造纸机械零件 |
| Shanghai Maple International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $671 | 人造蜡、7mm以下铝合金丝 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 其他绳缆、密封光束灯 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $687 |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $687 |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $687 |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $687 |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 造纸机械零件 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-02 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 造纸机械零件 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $156 |