Sumco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 造纸机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUMCO

50
进口笔数
0
出口笔数
$263.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $671 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314687270
企查查编码QVNN40WHQ9
成立日期2017-10-19
联系地址93 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUMCO
企业英文名称SUMCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址93 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84792003108
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844190造纸机械零件
820890其他机器刀具
680422陶瓷磨轮
820220手工带锯条
853710电力控制板
392690其他塑料制品
902480非金属测试机
961210打字机色带
350699其他粘合剂≤1kg
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$263.6K
日本1$226

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Alpha Import & Export Co., Ltd.中国46$235.5K造纸机械零件、其他机器刀具
Ningbo Haishu Jishigang Kitchen System Factory中国1$14.1K钢铁制非电器零件、安全阀
Shanghai Alpha Import & Export Co., Ltd.古巴2$13.1K造纸机械零件
Shanghai Maple International Trading Co., Ltd.中国1$671人造蜡、7mm以下铝合金丝
Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国1$520其他绳缆、密封光束灯

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10过滤净化器零件SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$687
2026-04-10过滤净化器零件SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$687
2026-04-10过滤净化器零件SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$687
2026-04-10过滤净化器零件SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$687
2026-04-02其他机器刀具SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K
2026-04-02造纸机械零件SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$156
2026-04-02非农用喷雾器具SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-02非农用喷雾器具SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-02其他机器刀具SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.5K
2026-04-02造纸机械零件SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$156

相关企业 · 同类产品

Sumco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →