An Thinh Phat Aluminum Alloy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 铝制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHôM HợP KIM AN THịNH PHáT
41
进口笔数
32
出口笔数
$174.3K
进口金额
$179.7K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318131766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEND9AX4 |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | 3/8A Lê Thị Riêng, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM HỢP KIM AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT ALUMINUM ALLOY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0903086001 |
| 邮箱 | chenjs@airpipetech.com |
| 官网 | www.airpipetech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 820340 | 手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $172.7K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $179.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $171.1K | 铝制管件、阀门龙头 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 750W以下直流电机、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $70.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $47.8K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 4 | $29.0K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 铝制管件 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-07-10 | 铝制管件 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $401 |
| 2026-07-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2026-07-10 | 其他铝制品 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2026-07-10 | 铝制管件 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $282 |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-10 | 铝合金管 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-10 | 铝制管件 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-07-10 | 铝制管件 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-10 | 铝制管件 | Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $406 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 铝合金管 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-04-01 | 铝制管件 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-01 | 铝制管件 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 铝制管件 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-04-01 | 铝制管件 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-04-01 | 铝合金管 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |