GLOBAL VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và PHáT TRIểN ĐầU Tư GLOBAL VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301180938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DD1HHN |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Thôn Phương Cầu, Xã Phương Liễu, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBAL VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84974774465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIFANG JIAO BAO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 胶粘填料、聚合物胶粘剂 |
| QINGZHOU XINMING NEW MATERIALS LTD | 中国 | 1 | $535 | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 胶粘填料 | WEIFANG JIAO BAO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-03-05 | 胶粘填料 | WEIFANG JIAO BAO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-03-05 | 胶粘填料 | WEIFANG JIAO BAO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-03-05 | 胶粘填料 | WEIFANG JIAO BAO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-17 | 其他化学制剂 | QINGZHOU XINMING NEW MATERIALS LTD | 中国 | $535 |