THE BRANCH OF KIEN GIANG TRADING JOINT STOCK CO KTC CANNED FOODSTUFF MANUFACTORY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Du Lịch - TM Kiên Giang: Nhà Máy Thực Phẩm Đóng Hộp KTC
2
进口笔数
1
出口笔数
$173
进口金额
$1.00M
出口金额
2025-11-06
最近进口
2024-04-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700523208-016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45183B7 |
| 成立日期 | 2012-01-16 |
| 联系地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KIÊN GIANG - NHÀ MÁY THỰC PHẨM ĐÓNG HỘP KTC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02973862113 |
| 邮箱 | sale@ktcfood.com.vn |
| 官网 | www.ktcfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $118 |
| 英国 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $1.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGWON SYSTEMS CORP | 韩国 | 1 | $118 | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| OMNI | 墨西哥 | 1 | $55 | 10公斤以下便携电脑、固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATARA MARKETING INC | 菲律宾 | 1 | $1.00M | 碾磨大米、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | OMNI | 英国 | $22 |
| 2025-11-06 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | OMNI | 英国 | $11 |
| 2025-11-06 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | OMNI | 英国 | $11 |
| 2025-11-06 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | OMNI | 英国 | $11 |
| 2024-08-22 | 非乙烯塑料袋 | DONGWON SYSTEMS CORP | 韩国 | $118 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 碾磨大米 | ATARA MARKETING INC | 菲律宾 | $1.00M |