Khanh Binh Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHáNH BìNH

129
进口笔数
0
出口笔数
$11.33M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $708.1K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $418.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $408.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $608.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $527.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $602.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $387.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $375.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $499.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $708.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $624.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $378.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $392.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $463.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $400.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $495.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $464.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $418.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $408.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $608.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $527.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $602.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $387.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $375.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $499.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $708.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $624.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $378.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $392.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $463.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $400.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $495.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $464.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702133296
企查查编码QVNC5EY2WV
成立日期2023-04-10
联系地址SN 251, tổ 5, khu Nam Tân, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH BÌNH
企业英文名称KHANH BINH IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址SN 251, tổ 5, khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84868958838
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
730840钢铁脚手架支柱
848340齿轮及变速器
853650其他电气开关
731824非螺纹钢销
730792螺纹钢制管件
400921金属增强橡胶管
841391泵零件
853690其他电路开关装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$11.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国119$10.69M液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$418.0K其他寝具、针织床品
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国3$225.9KPET塑料片材、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-10气动直线发动机GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$5.9K
2025-04-10焊接钢链PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD中国$263
2025-04-10非螺纹垫圈PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD中国$1.3K
2025-04-10其他钢铁管件GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$2.8K
2025-04-10阀门零件GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$384
2025-04-10齿轮及变速器GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$281
2025-04-10螺纹钢制管件PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD中国$198
2025-04-10其他钢铁铸件GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$238
2025-04-10钢铁链条零件PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD中国$1.8K
2025-04-10传动轴及曲柄PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD中国$11.4K

相关企业 · 同类产品

Khanh Binh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →