Khanh Binh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHáNH BìNH
129
进口笔数
0
出口笔数
$11.33M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702133296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5EY2WV |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | SN 251, tổ 5, khu Nam Tân, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH BÌNH |
| 企业英文名称 | KHANH BINH IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 251, tổ 5, khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84868958838 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $11.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 119 | $10.69M | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $418.0K | 其他寝具、针织床品 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $225.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-04-10 | 焊接钢链 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $263 |
| 2025-04-10 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-10 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-10 | 阀门零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-04-10 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $281 |
| 2025-04-10 | 螺纹钢制管件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $198 |
| 2025-04-10 | 其他钢铁铸件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $238 |
| 2025-04-10 | 钢铁链条零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-10 | 传动轴及曲柄 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $11.4K |