KNS Bao Lam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KNS BảO LâM
0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$882.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901075748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1APDN4 |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Hạ, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KNS BẢO LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84968588528 |
| 邮箱 | dovankhanh21071981@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $880.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 134 | $881.3K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Sanwa Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $526 | 其他钢铁制品、丙烯共聚物 |
| Sanwa Industry Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $526 | 其他钢铁制品、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-24 | 金属模具(非注塑) | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $36 |