KNS Bao Lam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KNS BảO LâM

0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$882.4K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0901075748
企查查编码QVNP1APDN4
成立日期2020-03-25
联系地址Thôn Hạ, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KNS BẢO LÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84968588528
邮箱dovankhanh21071981@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
720853热轧钢板
761699其他铝制品
730791非不锈钢管件
680421金刚石砂轮
722830合金钢棒材
730449不锈钢圆管
761610铝制紧固件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$880.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ehwa Global Co., Ltd.越南134$881.3K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Sanwa Industry Vietnam Co., Ltd.越南2$526其他钢铁制品、丙烯共聚物
Sanwa Industry Co., Ltd.俄罗斯2$526其他钢铁制品、丙烯共聚物

近期贸易明细

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$54
2026-04-24其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$431
2026-04-24可互换钻具EHWA GLOBAL CO LTD越南$66
2026-04-24可互换钻具EHWA GLOBAL CO LTD越南$342
2026-04-24其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$3.3K
2026-04-24其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$316
2026-04-24金属模具(非注塑)EHWA GLOBAL CO LTD越南$306
2026-04-24可互换钻具EHWA GLOBAL CO LTD越南$30
2026-04-24可互换钻具EHWA GLOBAL CO LTD越南$329
2026-04-24其他钢铁制品EHWA GLOBAL CO LTD越南$36

相关企业 · 同类产品

KNS Bao Lam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →