Dung Cu Mai Tan Dai Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DụNG Cụ MàI TâN ĐạI THàNH
102
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603288337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBNJ3M1 |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | Số 55 Ấp Bưng Cơ, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỤNG CỤ MÀI TÂN ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DUNG CU MAI TAN DAI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Ấp Bưng Cơ, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84933352316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848690 | 8486机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $3.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.48M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Runtai Bao Technology Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.41M | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| CL & L Universal Ltd. | 中国 | 6 | $123.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Foshan Rongzhicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 高硬度工业陶瓷、改性淀粉 |
| CL & L UNIVERSAL LTD | 中国香港 | 1 | $47.8K | 二氧化硅、其他塑料制品 |
| Hangzhou Runtai Bao Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $14.6K | 齿轮及变速器、液体过滤机械 |
| Fujian Saillia Light International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $393 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-14 | 其他铜制品 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CL & L UNIVERSAL LTD | 中国 | $156 |