Quang Minh Steel Aluminium Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhôm Thép Quang Minh
8
进口笔数
8
出口笔数
$2.06M
进口金额
$330.3K
出口金额
2023-10-10
最近进口
2026-01-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303134517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B9KG0G |
| 成立日期 | 2003-11-07 |
| 联系地址 | Số 01 Lô H1, Đường 52, khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM THÉP QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH STEEL ALUMINIUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Lô H1, Đường 52, khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842743626766 |
| 邮箱 | info@nhomquangminh.com |
| 传真 | +842743626764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $2.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $288.7K |
| 中国台湾 | 1 | $41.4K |
| 美国 | 2 | $245 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | 8 | $2.06M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Windows & Doors Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $288.7K | 铝制结构体及部件、夹层安全玻璃 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.4K | 芝麻油、丙烯共聚物 |
| HL Welding, Inc. | 美国 | 2 | $245 | 铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $237.5K |
| 2023-06-06 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $248.8K |
| 2023-05-11 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $261.8K |
| 2023-04-19 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $247.0K |
| 2023-04-11 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $246.3K |
| 2023-03-22 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $300.4K |
| 2023-03-02 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $255.9K |
| 2023-02-20 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $266.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $104 |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $28 |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $884 |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $58 |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $103 |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $522 |
| 2026-01-16 | 铝制结构体及部件 | SUNSHINE WINDOWS & DOORS PTY LTD | 澳大利亚 | $659 |