ANOPEC Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ANOPEC VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109321393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKMDGS8 |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Xóm 7, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANOPEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANOPEC VIETNAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Bình, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984895662 |
| 邮箱 | anopec.mochiunhiet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $331.9K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | 6 | $244.6K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | 8 | $229.2K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Xingtai Shenrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.9K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Handan Yongchi Bearings Sale Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Puyang Xinye Special Lubricating Oil & Grease Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Prolube Lubricants Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Qingdao Hyatt Win Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 非轻质石油、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $946 |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | JIZE COUNTY DAXIN LUBRICANT CO., LTD. | 中国 | $3.0K |