Timon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIMON VIệT NAM
65
进口笔数
0
出口笔数
$815.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109068341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBEHS4J |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | Số nhà 35 ngách 250/31 Phố Tân Mai, tổ 39, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIMON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIMON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 ngách 250/31 Phố Tân Mai, tổ 39, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901525434 |
| 邮箱 | acc@timon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $648.0K |
| 越南 | 22 | $167.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengxiang Entrances & Exits Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.7K | 可调转椅、卧室木家具 |
| Chongqing Gaotian Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.4K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Anhui Dujia Office Supplies Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.8K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $94.6K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| Chongqing GT Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.6K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $72.7K | 金属办公家具、家具配件 |
| Cixi Yehong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 1000伏以下插头插座、电气装置零件 |
| Sheng Xiang Ji Yun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 塑料涂布纸板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 2 | $13.9K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 家用炊具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | SHENGXIANG ENTRANCES & EXITS TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |