KHAU HUONG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Khau Hương
6
进口笔数
0
出口笔数
$113.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900759573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSV58BJ |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 9, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Khau Hương |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 9, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84253510458 |
| 传真 | 0253710458 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610819 | 纺织衬裙 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $113.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY HUU HAN XNK BAO LAI | 中国 | 5 | $110.8K | 其他针织服装、针织围巾 |
| Kim Hoa Phong Joint Stock Company | 越南 | 1 | $2.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 卧室木家具 | CONG TY HUU HAN KINH MAU KIM HOA PHONG | 中国 | $100 |
| 2024-04-15 | 其他针织服装 | CONG TY HUU HAN XNK BAO LAI | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-15 | 金属建筑配件 | CONG TY HUU HAN XNK BAO LAI | 中国 | $643 |
| 2024-04-15 | 塑料管件 | CONG TY HUU HAN XNK BAO LAI | 中国 | $50 |
| 2024-04-15 | 非机动自行车 | CONG TY HUU HAN XNK BAO LAI | 中国 | $115 |
| 2024-04-15 | 其他针织服装 | CONG TY HUU HAN XNK BAO LAI | 中国 | $8.9K |
| 2024-04-15 | 塑料装饰品 | CONG TY HUU HAN XNK BAO LAI | 中国 | $507 |
| 2024-04-15 | 卧室木家具 | CONG TY HUU HAN KINH MAU KIM HOA PHONG | 中国 | $20 |
| 2024-04-15 | 扫帚刷子 | CONG TY HUU HAN XNK BAO LAI | 中国 | $729 |
| 2024-04-15 | 其他金属锁 | CONG TY HUU HAN XNK BAO LAI | 中国 | $1.9K |