Innovative Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XâY DựNG Và TRANG TRí NộI THấT MAESTRO (VIệT NAM)
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317200061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC9GEU6 |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà SFC, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT MAESTRO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MAESTRO (VIETNAM) CONSTRUCTION CONSULTING AND INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động Kinh doanh bất động sản: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và phải thực hiện đầy đủ các thủ tục đầu tư theo quy định. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84598178077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 7 | $1.32M |
| 希腊 | 5 | $447.1K |
| 西班牙 | 1 | $66.6K |
| 印度 | 1 | $61.4K |
| 阿联酋 | 1 | $274 |
| 中国 | 4 | $153 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multimarmore Marmores de Vila Viçosa, Lda. | 葡萄牙 | 13 | $1.84M | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Rvs Building Materials Trading Llc | 印度 | 1 | $61.4K | 低吸水率瓷砖 |
| MAZHAR ZAIN | 阿联酋 | 1 | $274 | 其他纺织铺地制品、低吸水率瓷砖 |
| Eurodesigns General Trading LLC | 中国 | 1 | $95 | 金属建筑配件 |
| Eurodesigns General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $21 | 钢铁门窗、电力控制板 |
| Tai Ping Carpets Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 簇绒羊毛地毯、簇绒地毯 |
| Top Solutions LLC | 中国 | 2 | $17 | 加工大理石制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 低吸水率瓷砖 | MAZHAR ZAIN | 阿联酋 | $137 |
| 2026-04-18 | 低吸水率瓷砖 | MAZHAR ZAIN | 阿联酋 | $137 |
| 2025-06-17 | 金属建筑配件 | EURODESIGNS GENERAL TRADING LLC | 中国 | $6 |
| 2025-06-17 | 金属建筑配件 | EURODESIGNS GENERAL TRADING LLC | 中国 | $6 |
| 2025-06-17 | 气动直线发动机 | EURODESIGNS GENERAL TRADING LLC | 中国 | $4 |
| 2025-06-17 | 金属建筑配件 | EURODESIGNS GENERAL TRADING LLC | 中国 | $13 |
| 2025-06-17 | 金属建筑配件 | EURODESIGNS GENERAL TRADING LLC | 中国 | $1 |
| 2025-06-17 | 气动直线发动机 | EURODESIGNS GENERAL TRADING LLC | 中国 | $5 |
| 2025-06-17 | 金属建筑配件 | EURODESIGNS GENERAL TRADING LLC | 中国 | $2 |
| 2025-06-17 | 金属建筑配件 | EURODESIGNS GENERAL TRADING LLC | 中国 | $6 |