HA THANH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 金属纽扣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Tổng Hợp Hà Thành
314
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101830913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTPC5SV |
| 成立日期 | 2005-11-22 |
| 联系地址 | 124/22/16/2 phố Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/22/16/2 phố Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437196172 |
| 传真 | 24337194202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960622 | 金属纽扣 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 520921 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 19 | $925.8K |
| 中国 | 293 | $249.0K |
| 缅甸 | 1 | $39.6K |
| 巴基斯坦 | 1 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chagacenter, LLC | 俄罗斯 | 19 | $925.8K | 干杂蘑菇 |
| Le Feng Global Supply Chain Solutions Guangzhou Ltd. | 中国 | 81 | $62.8K | 其他拉链、其他塑料制品 |
| Guangzhou TaiChi International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 38 | $41.0K | 金属纽扣、漂白棉平纹布(>200g/m²) |
| Dongguan Silu International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 38 | $39.8K | 漂白棉平纹布(>200g/m²)、金属纽扣 |
| NAN HTIKE AKARIT COMPANY LIMITED | 缅甸 | 1 | $39.6K | 305592、其他干鱼 |
| Guangdong Sujie International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 41 | $38.7K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| Jiangsu Explorer International Express Co., Ltd. | 中国 | 46 | $37.8K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| Shanghai Fardar Express Worldwide Co., Ltd. | 中国 | 24 | $22.0K | 泡沫橡胶板、染色合成针织布 |
| Qiwei Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $7.4K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Shenzhen Harvest International Freight Co., Ltd. | 中国 | 23 | $5.6K | 人造纤维缝纫线、印花棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 干杂蘑菇 | Chagacenter, LLC | 俄罗斯 | $50.0K |
| 2025-06-04 | 干杂蘑菇 | Chagacenter, LLC | 俄罗斯 | $50.3K |
| 2025-05-28 | 干杂蘑菇 | Chagacenter, LLC | 俄罗斯 | $50.1K |
| 2025-05-19 | 干杂蘑菇 | Chagacenter, LLC | 俄罗斯 | $50.5K |
| 2025-04-24 | 泡沫橡胶板 | Shanghai Fardar Express Worldwide Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2025-04-24 | 人造纤维缝纫线 | Shanghai Fardar Express Worldwide Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2025-04-24 | 聚氨酯纺织物 | Shanghai Fardar Express Worldwide Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2025-04-24 | 其他螺纹紧固件 | Shanghai Fardar Express Worldwide Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2025-04-23 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) | Le Feng Global Supply Chain Solutions Guangzhou Ltd. | 中国 | $117 |
| 2025-04-23 | 人造纤维缝纫线 | Le Feng Global Supply Chain Solutions Guangzhou Ltd. | 中国 | $660 |