ENI Florence Battery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 586 笔 · 主营 蓄电池零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ắC QUY ENI - FLORENCE
586
进口笔数
135
出口笔数
$56.73M
进口金额
$16.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
112
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700952079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK26P8BW |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Lô C12, khu công nghiệp Khánh Phú, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ẮC QUY ENI - FLORENCE |
| 企业英文名称 | ENI - FLORENCE BATTERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C12, khu Công nghiệp Khánh Phú, Tổ dân phố Quán Trung, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +842293762678 |
| 邮箱 | contact@eni-florence.com |
| 传真 | +842293762345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,855亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 780191 | 含锑未锻轧铅 |
| 780110 | 精炼铅 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 117 | $34.32M |
| 中国 | 296 | $9.84M |
| 中国台湾 | 75 | $6.02M |
| 韩国 | 21 | $2.25M |
| 泰国 | 32 | $1.80M |
| 巴基斯坦 | 4 | $1.06M |
| 澳大利亚 | 3 | $866.9K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $345.4K |
| 新加坡 | 2 | $101.0K |
| 日本 | 17 | $66.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 24 | $5.20M |
| 也门 | 28 | $3.76M |
| 印度尼西亚 | 35 | $2.72M |
| 泰国 | 27 | $1.88M |
| 阿联酋 | 6 | $915.3K |
| 阿富汗 | 7 | $855.4K |
| 中国 | 2 | $227.3K |
| 缅甸 | 9 | $220.0K |
| 玻利维亚 | 3 | $164.2K |
| 约旦 | 2 | $156.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $14.23M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Eswari Global Metal Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 47 | $13.51M | 未锻轧铅、含锑未锻轧铅 |
| Anpei Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | 42 | $2.58M | 蓄电池零件、化学粘合玻纤布 |
| Daramic (Thailand) Ltd. | 泰国 | 22 | $1.19M | 乙烯聚合物塑料、蓄电池零件 |
| Shandong Jinkeli Power Sources Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $624.4K | 其他化学制剂、纺织絮胎 |
| Ulsan PP Co., Ltd. | 印度 | 15 | $519.1K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Baoding Oriental Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $283.5K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Quanzhou Yucry Traffic Appliances Co., Ltd. | 中国 | 16 | $109.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Sorfin Yoshimura Tokyo Ltd. | 日本 | 16 | $64.2K | 丙烯酸短纤、硫酸钡 |
| Shenyang Zhonghe Wanxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $59.8K | 纺织传送带、滚压机零件 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fawad Hamid Ghazanawi Trading Co. | 伊朗 | 24 | $5.20M | 铅酸蓄电池、非棉针织背心 |
| PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 24 | $2.00M | 铅酸蓄电池 |
| Aldakhli for Import | 也门 | 8 | $1.10M | 铅酸蓄电池、非棉针织背心 |
| Fawad Hamid Ghazanawi Trading Co. | 阿富汗 | 7 | $855.4K | 高脚玻璃杯、其他伞类 |
| Ali Maohammed Al Maamari for Batteries, Acetate, Tires & Oil | 也门 | 7 | $800.3K | 非棉针织背心、铅酸蓄电池 |
| GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | 10 | $686.0K | 铅酸蓄电池、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Zig Trading Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $565.2K | 铅酸蓄电池、非棉针织背心 |
| Unique Future Global Trading Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $511.9K | 铅酸蓄电池、非棉针织背心 |
| TMJ Solution Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $317.8K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| ZIG TRADING COMPANY LIMITED | 缅甸 | 7 | $136.7K | 非电动挂钟、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 滑轮飞轮 | Smartconvey Automation (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-29 | 丙烯共聚物 | Chung Wai Chemical Ltd. | 中国台湾 | $76.5K |
| 2026-07-27 | 其他纸制品 | HANGZHOU INSPAK CO.,LTD | 中国 | $929 |
| 2026-07-27 | 8477机器零件 | REPO HOT RUNNER TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $355 |
| 2026-07-27 | 其他自动控制仪 | REPO HOT RUNNER TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 8477机器零件 | REPO HOT RUNNER TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $355 |
| 2026-07-27 | 其他自动控制仪 | REPO HOT RUNNER TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 衡器零件 | Wuhan Hilans Automation Machine Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 电热电阻器 | REPO HOT RUNNER TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $80 |
| 2026-07-25 | 未锻轧铅 | JAYACHANDRAN ALLOYS PRIVATE LIMITED | 印度 | $139.6K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $19.2K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $10.2K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $12.8K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-07-30 | 铅酸蓄电池 | PT MITRA PETRA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $2.8K |