D&C Services Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不锈钢圆棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT D&C
14
进口笔数
0
出口笔数
$89.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317075847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8JS0UH |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Số 39 đường 20, KDC Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT D&C |
| 企业英文名称 | D&C SERVICES TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 đường 20, KDC Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84913464265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760410 | 非合金铝材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $89.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Friend Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.7K | 不锈钢冷拔管、热轧不锈钢 |
| Luoyue Precision Metal (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.1K | 不锈钢圆棒、合金钢棒材 |
| Shenzhen Yaxinchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 聚酯长丝织物、未装配硬质合金工具 |
| Shenzhen Miqi Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 非螺纹钢销、食品机械零件 |
| Shenzhen Piocreat 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 增材制造机、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhuhai Langjin Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $250 | 油漆颜料、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 非螺纹钢销 | SHENZHEN MIQI PRECISION MACHINERY | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆棒 | LUOYUE PRECISION METAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆棒 | LUOYUE PRECISION METAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $613 |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆棒 | LUOYUE PRECISION METAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆棒 | LUOYUE PRECISION METAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $61 |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆棒 | LUOYUE PRECISION METAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $169 |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆棒 | LUOYUE PRECISION METAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $48 |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆棒 | LUOYUE PRECISION METAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $48 |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆棒 | LUOYUE PRECISION METAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $259 |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆棒 | LUOYUE PRECISION METAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $182 |