An Nguyen Kimono Garments Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 窄幅弹性织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY KIMONO AN NGUYêN

211
进口笔数
205
出口笔数
$528.4K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-09进口 $8.3K · 4 笔出口 $19.1K · 4 笔2023-10进口 $9.0K · 4 笔出口 $26.0K · 4 笔2023-11进口 $11.9K · 5 笔出口 $24.3K · 4 笔2023-12进口 $7.8K · 4 笔出口 $30.2K · 5 笔2024-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-02进口 $8.5K · 3 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-03进口 $11.0K · 5 笔出口 $37.6K · 6 笔2024-04进口 $8.9K · 5 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-05进口 $10.8K · 5 笔出口 $28.1K · 5 笔2024-06进口 $10.2K · 4 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-07进口 $12.6K · 6 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-08进口 $6.4K · 3 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-09进口 $8.0K · 4 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-10进口 $8.5K · 4 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-11进口 $8.3K · 4 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-12进口 $8.0K · 4 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-02进口 $10.8K · 6 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-03进口 $9.1K · 4 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-04进口 $13.2K · 5 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-05进口 $18.2K · 9 笔出口 $48.8K · 8 笔2025-06进口 $18.1K · 8 笔出口 $51.6K · 8 笔2025-07进口 $17.2K · 8 笔出口 $44.3K · 8 笔2025-08进口 $17.4K · 7 笔出口 $55.7K · 9 笔2025-09进口 $22.1K · 9 笔出口 $56.6K · 8 笔2025-10进口 $24.1K · 9 笔出口 $68.1K · 9 笔2025-11进口 $19.4K · 8 笔出口 $62.2K · 8 笔2025-12进口 $18.7K · 8 笔出口 $58.5K · 8 笔2026-01进口 $22.1K · 8 笔出口 $47.3K · 7 笔2026-02进口 $19.9K · 6 笔出口 $47.9K · 6 笔2026-03进口 $29.3K · 9 笔出口 $80.5K · 9 笔2026-04进口 $45.4K · 7 笔出口 $61.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-09进口 $8.3K · 4 笔出口 $19.1K · 4 笔2023-10进口 $9.0K · 4 笔出口 $26.0K · 4 笔2023-11进口 $11.9K · 5 笔出口 $24.3K · 4 笔2023-12进口 $7.8K · 4 笔出口 $30.2K · 5 笔2024-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-02进口 $8.5K · 3 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-03进口 $11.0K · 5 笔出口 $37.6K · 6 笔2024-04进口 $8.9K · 5 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-05进口 $10.8K · 5 笔出口 $28.1K · 5 笔2024-06进口 $10.2K · 4 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-07进口 $12.6K · 6 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-08进口 $6.4K · 3 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-09进口 $8.0K · 4 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-10进口 $8.5K · 4 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-11进口 $8.3K · 4 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-12进口 $8.0K · 4 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-02进口 $10.8K · 6 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-03进口 $9.1K · 4 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-04进口 $13.2K · 5 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-05进口 $18.2K · 9 笔出口 $48.8K · 8 笔2025-06进口 $18.1K · 8 笔出口 $51.6K · 8 笔2025-07进口 $17.2K · 8 笔出口 $44.3K · 8 笔2025-08进口 $17.4K · 7 笔出口 $55.7K · 9 笔2025-09进口 $22.1K · 9 笔出口 $56.6K · 8 笔2025-10进口 $24.1K · 9 笔出口 $68.1K · 9 笔2025-11进口 $19.4K · 8 笔出口 $62.2K · 8 笔2025-12进口 $18.7K · 8 笔出口 $58.5K · 8 笔2026-01进口 $22.1K · 8 笔出口 $47.3K · 7 笔2026-02进口 $19.9K · 6 笔出口 $47.9K · 6 笔2026-03进口 $29.3K · 9 笔出口 $80.5K · 9 笔2026-04进口 $45.4K · 7 笔出口 $61.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0315467567
企查查编码QVNB39PS60
成立日期2019-01-08
联系地址45 Đường An Phú Đông 01, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY KIMONO AN NGUYÊN
企业英文名称AN NGUYEN KIMONO GARMENTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45 Đường An Phú Đông 01, Khu Phố 11, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84353536175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
500790其他丝织物
580610机织绒布
520859印花棉布
821300剪刀及刀片
830590金属办公文具
851640电熨斗
392620塑料衣着附件
482390其他纸制品
540120人造纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
620899女式纺织服装
621149其他女式纺织服装
620290其他纺织大衣
621139其他男式纺织服装
621142女式棉制服装
620329男式纺织套装
580620窄幅弹性织物
392620塑料衣着附件
482390其他纸制品
821300剪刀及刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本211$528.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本197$1.34M
越南8$31.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukujyu Inc.日本160$396.7K染色人造纤维布、机织绒布
Takeda Co., Ltd.日本47$130.9K其他丝织物、印花棉布
Fukujyu Inc.越南5$839电熨斗、金属办公文具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukujyu Inc.日本149$1.09M其他女式纺织服装、女式纺织服装
Takeda Co., Ltd.日本48$245.8K女式纺织服装、其他女式纺织服装
Fukujyu Inc.越南8$31.1K男式纺织套装、其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印花棉布FUKUJU INC日本$40
2026-04-28印花棉布FUKUJU INC日本$4
2026-04-28其他丝织物FUKUJU INC日本$2.8K
2026-04-28印花棉布FUKUJU INC日本$4
2026-04-28其他丝织物FUKUJU INC日本$2.8K
2026-04-28其他丝织物FUKUJU INC日本$276
2026-04-28印花棉布FUKUJU INC日本$40
2026-04-28其他丝织物FUKUJU INC日本$276
2026-04-21印花棉布FUKUJU INC日本$2
2026-04-21其他丝织物FUKUJU INC日本$284

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式纺织服装TAKEDA CO LTD日本$1.5K
2026-04-27其他女式纺织服装TAKEDA CO LTD日本$5.8K
2026-04-27女式棉制服装TAKEDA CO LTD日本$150
2026-04-23其他纺织大衣FUKUJU INC日本$825
2026-04-23其他女式纺织服装FUKUJU INC日本$8.2K
2026-04-23其他男式纺织服装FUKUJU INC日本$720
2026-04-23女式棉制服装FUKUJU INC日本$105
2026-04-23女式纺织服装FUKUJU INC日本$420
2026-04-20女式棉制服装TAKEDA CO LTD日本$90
2026-04-20女式纺织服装TAKEDA CO LTD日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

An Nguyen Kimono Garments Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →