An Nguyen Kimono Garments Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY KIMONO AN NGUYêN
211
进口笔数
205
出口笔数
$528.4K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315467567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB39PS60 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | 45 Đường An Phú Đông 01, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY KIMONO AN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN NGUYEN KIMONO GARMENTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Đường An Phú Đông 01, Khu Phố 11, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84353536175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 211 | $528.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 197 | $1.34M |
| 越南 | 8 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 160 | $396.7K | 染色人造纤维布、机织绒布 |
| Takeda Co., Ltd. | 日本 | 47 | $130.9K | 其他丝织物、印花棉布 |
| Fukujyu Inc. | 越南 | 5 | $839 | 电熨斗、金属办公文具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 149 | $1.09M | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Takeda Co., Ltd. | 日本 | 48 | $245.8K | 女式纺织服装、其他女式纺织服装 |
| Fukujyu Inc. | 越南 | 8 | $31.1K | 男式纺织套装、其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $40 |
| 2026-04-28 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | FUKUJU INC | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | FUKUJU INC | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | FUKUJU INC | 日本 | $276 |
| 2026-04-28 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他丝织物 | FUKUJU INC | 日本 | $276 |
| 2026-04-21 | 印花棉布 | FUKUJU INC | 日本 | $2 |
| 2026-04-21 | 其他丝织物 | FUKUJU INC | 日本 | $284 |
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式纺织服装 | TAKEDA CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | TAKEDA CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 女式棉制服装 | TAKEDA CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-04-23 | 其他纺织大衣 | FUKUJU INC | 日本 | $825 |
| 2026-04-23 | 其他女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 其他男式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $720 |
| 2026-04-23 | 女式棉制服装 | FUKUJU INC | 日本 | $105 |
| 2026-04-23 | 女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $420 |
| 2026-04-20 | 女式棉制服装 | TAKEDA CO LTD | 日本 | $90 |
| 2026-04-20 | 女式纺织服装 | TAKEDA CO LTD | 日本 | $1.5K |