Louis Vuitton Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,989 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOUIS VUITTON VIệT NAM

3,989
进口笔数
801
出口笔数
$72.25M
进口金额
$3.10B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.85M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.9K · 10 笔出口 $238.3K · 5 笔2023-11进口 $1.65M · 101 笔出口 $270.7K · 23 笔2023-12进口 $2.03M · 107 笔出口 $295.2K · 20 笔2024-01进口 $1.65M · 110 笔出口 $140.9K · 13 笔2024-02进口 $1.52M · 90 笔出口 $129.0K · 6 笔2024-03进口 $1.48M · 80 笔出口 $219.1K · 16 笔2024-04进口 $1.55M · 85 笔出口 $123.2K · 9 笔2024-05进口 $1.29M · 89 笔出口 $425.0K · 16 笔2024-06进口 $1.10M · 81 笔出口 $358.9K · 19 笔2024-07进口 $1.07M · 81 笔出口 $511.0K · 21 笔2024-08进口 $1.11M · 79 笔出口 $337.9K · 19 笔2024-09进口 $1.01M · 62 笔出口 $225.2K · 21 笔2024-10进口 $2.37M · 112 笔出口 $214.3K · 13 笔2024-11进口 $1.98M · 102 笔出口 $192.5K · 11 笔2024-12进口 $1.58M · 96 笔出口 $604.0K · 19 笔2025-01进口 $1.51M · 76 笔出口 $142.7K · 11 笔2025-02进口 $1.62M · 96 笔出口 $195.9K · 14 笔2025-03进口 $1.74M · 95 笔出口 $313.0K · 15 笔2025-04进口 $1.19M · 75 笔出口 $214.0K · 13 笔2025-05进口 $1.63M · 95 笔出口 $144.1K · 8 笔2025-06进口 $1.34M · 72 笔出口 $264.2K · 20 笔2025-07进口 $1.58M · 88 笔出口 $287.0K · 20 笔2025-08进口 $2.05M · 114 笔出口 $162.5K · 13 笔2025-09进口 $2.78M · 87 笔出口 $481.4K · 23 笔2025-10进口 $2.13M · 120 笔出口 $254.3K · 18 笔2025-11进口 $1.72M · 96 笔出口 $1.80M · 15 笔2025-12进口 $2.01M · 108 笔出口 $118.5K · 10 笔2026-01进口 $2.35M · 94 笔出口 $151.1K · 15 笔2026-02进口 $2.08M · 102 笔出口 $114.8K · 9 笔2026-03进口 $1.97M · 101 笔出口 $305.7K · 18 笔2026-04进口 $2.85M · 92 笔出口 $250.7K · 16 笔2026-05进口 $1.42M · 99 笔出口 $314.3K · 14 笔2026-06进口 $1.50M · 101 笔出口 $275.1K · 26 笔2026-07进口 $2.08M · 113 笔出口 $240.7K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.9K · 10 笔出口 $238.3K · 5 笔2023-11进口 $1.65M · 101 笔出口 $270.7K · 23 笔2023-12进口 $2.03M · 107 笔出口 $295.2K · 20 笔2024-01进口 $1.65M · 110 笔出口 $140.9K · 13 笔2024-02进口 $1.52M · 90 笔出口 $129.0K · 6 笔2024-03进口 $1.48M · 80 笔出口 $219.1K · 16 笔2024-04进口 $1.55M · 85 笔出口 $123.2K · 9 笔2024-05进口 $1.29M · 89 笔出口 $425.0K · 16 笔2024-06进口 $1.10M · 81 笔出口 $358.9K · 19 笔2024-07进口 $1.07M · 81 笔出口 $511.0K · 21 笔2024-08进口 $1.11M · 79 笔出口 $337.9K · 19 笔2024-09进口 $1.01M · 62 笔出口 $225.2K · 21 笔2024-10进口 $2.37M · 112 笔出口 $214.3K · 13 笔2024-11进口 $1.98M · 102 笔出口 $192.5K · 11 笔2024-12进口 $1.58M · 96 笔出口 $604.0K · 19 笔2025-01进口 $1.51M · 76 笔出口 $142.7K · 11 笔2025-02进口 $1.62M · 96 笔出口 $195.9K · 14 笔2025-03进口 $1.74M · 95 笔出口 $313.0K · 15 笔2025-04进口 $1.19M · 75 笔出口 $214.0K · 13 笔2025-05进口 $1.63M · 95 笔出口 $144.1K · 8 笔2025-06进口 $1.34M · 72 笔出口 $264.2K · 20 笔2025-07进口 $1.58M · 88 笔出口 $287.0K · 20 笔2025-08进口 $2.05M · 114 笔出口 $162.5K · 13 笔2025-09进口 $2.78M · 87 笔出口 $481.4K · 23 笔2025-10进口 $2.13M · 120 笔出口 $254.3K · 18 笔2025-11进口 $1.72M · 96 笔出口 $1.80M · 15 笔2025-12进口 $2.01M · 108 笔出口 $118.5K · 10 笔2026-01进口 $2.35M · 94 笔出口 $151.1K · 15 笔2026-02进口 $2.08M · 102 笔出口 $114.8K · 9 笔2026-03进口 $1.97M · 101 笔出口 $305.7K · 18 笔2026-04进口 $2.85M · 92 笔出口 $250.7K · 16 笔2026-05进口 $1.42M · 99 笔出口 $314.3K · 14 笔2026-06进口 $1.50M · 101 笔出口 $275.1K · 26 笔2026-07进口 $2.08M · 113 笔出口 $240.7K · 20 笔

工商档案

企业注册号0102068494
企查查编码QVNDR26J5W
成立日期2008-06-16
联系地址Phòng 3, tầng 1, tòa nhà Trung tâm Quốc tế, số 17, phố Ngô Quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOUIS VUITTON VIỆT NAM
企业英文名称LOUIS VUITTON VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 3, tầng 1, tòa nhà Trung tâm Quốc tế, số 17, phố Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838614107
邮箱vietnam@contact.louisvuitton.com
传真+842439366145
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本104.14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420229纤维纸板手提包
420330皮革腰带
900410太阳镜
420239便携箱盒
420231皮革随身盒
711719仿制首饰
640399其他皮革鞋
610910棉针织T恤及背心
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420229纤维纸板手提包
610910棉针织T恤及背心
640399其他皮革鞋
420231皮革随身盒
640590其他鞋靴
420239便携箱盒
420330皮革腰带
711719仿制首饰
611020棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2,448$32.92M
法国2,934$32.41M
西班牙1,554$4.59M
瑞士92$1.09M
中国433$527.7K
越南217$332.7K
印度113$74.8K
德国19$50.7K
葡萄牙45$47.7K
英国77$43.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡757$3.10B
越南114$483.0K
意大利16$211.5K
法国5$25.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3,945$71.90M皮革手提包、皮革随身盒
KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd.新加坡2$113.0K非LED电灯、其他木家具
Louis Vuitton Pacific Ltd.中国香港17$73.4K其他钢铁制品、塑料装饰品
Redwood Interior Pte. Ltd.新加坡2$23.9K其他木家具、LED发光二极管
Spectrum Press International Pte. Ltd.新加坡4$10.5K明信片贺卡、纸信封
DECCA FURNITURE LTD中国香港2$7.6K软垫木座椅、其他木家具
ENERGYBOX LIMITED中国香港2$5.2K电表、通信设备
LOUIS VUITTON PACIFIC LIMITED中国2$4.5K贱金属装饰品、聚氨酯纺织物
Prestige Japan Inc.日本2$3.6K软垫木座椅、其他木家具
Digital Tags SAS法国2$1.0K未印刷标签、智能卡

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡801$3.10B皮革手提包、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 3,989)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他玻璃制品Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.法国$61
2026-07-31其他玻璃制品Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.法国$54
2026-07-31其他玻璃制品Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.法国$61
2026-07-30唇部化妆品Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.法国$20
2026-07-30皮革手提包Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.意大利$2.8K
2026-07-30唇部化妆品Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.法国$64
2026-07-30唇部化妆品Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.法国$20
2026-07-30唇部化妆品Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.法国$20
2026-07-30皮肤清洁剂Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.法国$8
2026-07-30眼妆品Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.法国$100

出口(共 801)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他皮革鞋Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$491
2026-07-30其他皮革鞋Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$411
2026-07-30其他皮革鞋Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$411
2026-07-30皮革运动鞋Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$439
2026-07-30其他皮革鞋Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$411
2026-07-30仿制首饰Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$322
2026-07-30其他皮革鞋Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$411
2026-07-30皮革运动鞋Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$439
2026-07-30太阳镜Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$247
2026-07-30仿制首饰Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$322

相关企业 · 同类产品

Louis Vuitton Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →