Louis Vuitton Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,675 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOUIS VUITTON VIệT NAM
3,675
进口笔数
741
出口笔数
$67.24M
进口金额
$3.10B
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102068494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR26J5W |
| 成立日期 | 2008-06-16 |
| 联系地址 | Phòng 3, tầng 1, tòa nhà Trung tâm Quốc tế, số 17, phố Ngô Quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOUIS VUITTON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOUIS VUITTON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3, tầng 1, tòa nhà Trung tâm Quốc tế, số 17, phố Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838614107 |
| 邮箱 | vietnam@contact.louisvuitton.com |
| 传真 | +842439366145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2,267 | $31.11M |
| 法国 | 2,718 | $30.08M |
| 西班牙 | 1,463 | $4.28M |
| 瑞士 | 86 | $610.6K |
| 中国 | 410 | $511.0K |
| 越南 | 201 | $290.1K |
| 印度 | 97 | $59.2K |
| 德国 | 19 | $50.7K |
| 葡萄牙 | 32 | $45.5K |
| 英国 | 76 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 697 | $3.10B |
| 越南 | 114 | $483.0K |
| 意大利 | 16 | $211.5K |
| 法国 | 5 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3,634 | $66.93M | 皮革手提包、皮革腰带 |
| Decor World Services S.A.S. | 法国 | 1 | $83.9K | 激光机床 |
| Louis Vuitton Pacific Ltd. | 中国 | 18 | $77.9K | 塑料装饰品、塑料涂层壁纸 |
| Redwood Interior Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.9K | 其他木家具、非木制家具件 |
| Spectrum Press International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.5K | 明信片贺卡、纸制餐具 |
| DECCA FURNITURE LTD | 中国香港 | 2 | $7.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| ENERGYBOX LTD | 中国香港 | 2 | $5.2K | 通信设备、电表 |
| Prestige Japan Inc. | 日本 | 2 | $3.6K | 非玻塑灯具零件、非办公金属家具 |
| Digital Tags SAS | 法国 | 2 | $1.0K | 未印刷标签、智能卡 |
| Louis Vuitton Pacific Ltd. | 法国 | 2 | $573 | 非织造标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Vuitton (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 741 | $3.10B | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 3,675)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤裙 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 法国 | $957 |
| 2026-04-28 | 棉质衬衫 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 意大利 | $605 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非贱金属仿首饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 西班牙 | $121 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 意大利 | $712 |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 意大利 | $110 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 法国 | $283 |
| 2026-04-28 | 仿制首饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 意大利 | $182 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 意大利 | $352 |
| 2026-04-28 | 仿制首饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 意大利 | $194 |
出口(共 741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮革手提包 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $15.7K |
| 2026-04-28 | 皮革手提包 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $14.2K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $383 |
| 2026-04-23 | 贱金属扣件 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $349 |
| 2026-04-23 | 贵金属首饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 仿制首饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $149 |
| 2026-04-23 | 贵金属首饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 贵金属首饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 银首饰 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $236 |
| 2026-04-22 | 非针织围巾 | LOUIS VUITTON (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $309 |