Tenpack Paper & Plastic Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Giấy Và Nhựa Tenpack
- 邮箱7
- Facebook1
8
进口笔数
1
出口笔数
$165.4K
进口金额
$20.6K
出口金额
2024-05-10
最近进口
2023-11-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313582684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR79V7W |
| 成立日期 | 2015-12-18 |
| 联系地址 | 909 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY VÀ NHỰA TENPACK |
| 企业英文名称 | TENPACK PAPER AND PLASTIC MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842838552794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $164.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 橡塑模具、工业机器人 |
| Zhejiang Lisong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.7K | 注塑机、其他制冷设备 |
| Taizhou Huangyan Erect Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $1.2K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Haihang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 灌装封口机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Huangyan Erect Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 皮带输送机 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-02-27 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-02-27 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-02-27 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-01-08 | 灌装封口机 | HAIHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-08-08 | 包装机械 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2023-08-08 | 注塑机 | ZHEJIANG LISONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2023-08-08 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-08-08 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-08-08 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-11-17 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-11-17 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $6.9K |