An Hung Phu Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN HưNG PHú SàI GòN

49
进口笔数
5
出口笔数
$2.95M
进口金额
$110.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-27
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $690.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $194.3K · 4 笔出口 $110.0K · 5 笔2026-02进口 $143.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $514.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $690.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $194.3K · 4 笔出口 $110.0K · 5 笔2026-02进口 $143.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $514.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $690.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317738903
企查查编码QVN7US9TD7
成立日期2023-03-18
联系地址29/419 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 7, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN HƯNG PHÚ SÀI GÒN
企业英文名称AN HUNG PHU SAI GON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29/419 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84904215049
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯11$766.3K
卡塔尔12$632.0K
美国8$361.9K
中国2$278.1K
阿曼3$242.6K
韩国7$213.9K
马来西亚1$191.7K
科威特3$167.8K
阿联酋1$51.0K
加拿大1$42.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$110.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡20$1.30M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡10$590.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Laizhou Jiuyi Plastic Products Co., Ltd.中国1$199.3K聚丙烯聚合物、合成单丝纱
PENGERANG PETROCHEMICAL COMPANY S马来西亚1$191.7K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Acumen Engineering Pte. Ltd.新加坡4$178.7K聚碳酸酯、低密度聚乙烯
Vinmar International LLC美国3$141.5K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
PANDA POLY PTE. LTD.新加坡2$124.0K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国4$72.0KABS共聚物、聚碳酸酯
Koco Group Ltd.美国1$67.7K聚丙烯聚合物、初级形态PET
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$50.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OU PISETH柬埔寨5$110.0K大理石子、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23轻质乙烯共聚物LAIZHOU JIUYI PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$99.6K
2026-04-23轻质乙烯共聚物LAIZHOU JIUYI PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$99.6K
2026-04-14轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$66.8K
2026-04-14轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$66.8K
2026-04-08轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$94.0K
2026-04-08轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$94.0K
2026-04-01高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$43.1K
2026-04-01轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$41.6K
2026-04-01轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.沙特阿拉伯$41.6K
2026-04-01高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$43.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27初级形态聚氯乙烯OU PISETH柬埔寨$18.8K
2026-01-20初级形态聚氯乙烯OU PISETH柬埔寨$36.3K
2026-01-19初级形态聚氯乙烯OU PISETH柬埔寨$18.8K
2026-01-14初级形态聚氯乙烯OU PISETH柬埔寨$18.8K
2026-01-09初级形态聚氯乙烯OU PISETH柬埔寨$17.5K

相关企业 · 同类产品

An Hung Phu Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →