Alpha Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Alpha

31
进口笔数
6
出口笔数
$1.68M
进口金额
$31.6K
出口金额
2026-03-07
最近进口
2026-02-10
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.0K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $400.9K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $260.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.2K · 2 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2026-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.0K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $400.9K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $260.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.2K · 2 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2026-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101261375
企查查编码QVNBFY79H0
成立日期2002-05-27
联系地址Số 70 Phố Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA
企业英文名称ALPHA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 70 Phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842435623061
邮箱alpha2002@hn.vnn.vn
传真5623074
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
901890其他医疗器具
300590医用敷料

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
820720可互换金属模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国21$1.14M
美国7$489.8K
中国3$58.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AF Medical GmbH德国21$1.14M矫形器具、其他医疗器具
ARTFX Medical, LLC美国7$489.8K矫形器具、其他医疗器具
Shanghai Magnet & Biotech Co., Ltd.中国3$58.7K医用敷料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南1$19.5K电力控制板、其他塑料制品
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南3$8.8K热轧钢卷、未涂层钢线
Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd.越南1$3.0K贱金属帽架、非轻质石油
CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)1$320单相交流电机、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$1.1K
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$1.1K
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$302
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$3.7K
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$2.0K
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$1.2K
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$4.8K
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$2.2K
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$1.2K
2026-03-07矫形器具AF MEDICAL GMBH德国$982

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他钢铁制品CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)$257
2026-02-10其他钢铁制品CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)$23
2026-02-10其他钢铁制品CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824)$41
2025-11-19可互换冲压工具YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD越南$13.4K
2025-11-19可互换冲压工具YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD越南$2.7K
2025-11-19可互换冲压工具Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$3.4K
2025-08-19可互换冲压工具Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$147
2025-08-19可互换金属模具CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG越南$4.6K
2025-08-19可互换冲压工具CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG越南$160
2025-06-30其他钢铁结构体SHANGHAI LAUNCH AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD越南$68

相关企业 · 同类产品

Alpha Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →