Alpha Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Alpha
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101261375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFY79H0 |
| 成立日期 | 2002-05-27 |
| 联系地址 | Số 70 Phố Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 70 Phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435623061 |
| 邮箱 | alpha2002@hn.vnn.vn |
| 传真 | 5623074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $1.15M |
| 美国 | 7 | $489.8K |
| 中国 | 3 | $58.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AF Medical GmbH | 德国 | 21 | $1.15M | 矫形器具、其他医疗器具 |
| ARTFX Medical, LLC | 美国 | 7 | $489.8K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Shanghai Magnet & Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.7K | 医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $3.7K |
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $447 |
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $302 |
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-07 | 矫形器具 | AF Medical GmbH | 德国 | $4.8K |