WeKorea International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 金属焊条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế WEKOREA

46
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $274.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $274.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110417364
企查查编码QVN116HJ76
成立日期2023-07-14
联系地址Số 7, ngách 15/10 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ WEKOREA
企业英文名称WEKOREA INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, ngách 15/10 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0562882888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831130金属焊条
250100盐及氯化钠
340250零售清洁粉剂
340119非盥洗用皂
961900卫生用品
330749室内香水
330790其他芳香制剂
831110包覆焊条

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚30$1.35M
波兰7$128.1K
德国6$112.2K
土耳其5$72.1K
欧盟1$11.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiswel Sdn. Bhd.马来西亚30$1.35M包覆焊条、药芯焊丝
Kosmet Hurt J. Wnuk Spółka Komandytowa波兰6$124.8K零售清洁粉剂、非盥洗用皂
c1dba27b4acd3a306b0a4a7b294978dc3$70.0K
AWTC GmbH德国3$56.8K零售清洁粉剂、非盥洗用皂
GLN Kozmetik Itriyat San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其2$38.3K盐及氯化钠、非盥洗用皂
GLN Kozmetik Itriyat San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其3$33.9K盐及氯化钠、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30金属焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$35.2K
2026-01-30金属焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$7.5K
2026-01-30金属焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$18.4K
2026-01-30金属焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$18.2K
2026-01-30金属焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$18.4K
2026-01-28盐及氯化钠TRT TRADE UAB德国$5.7K
2026-01-28零售清洁粉剂TRT TRADE UAB德国$10.3K
2026-01-14金属焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$20.1K
2026-01-14金属焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$15.3K
2026-01-08卫生用品GLN KOZMETIK ITRIYAT SAN TIC LTS STI土耳其$168

相关企业 · 同类产品

WeKorea International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →