WeKorea International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế WEKOREA
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110417364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN116HJ76 |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 15/10 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ WEKOREA |
| 企业英文名称 | WEKOREA INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 15/10 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0562882888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 831110 | 包覆焊条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 30 | $1.35M |
| 波兰 | 7 | $128.1K |
| 德国 | 6 | $112.2K |
| 土耳其 | 5 | $72.1K |
| 欧盟 | 1 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $1.35M | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Kosmet Hurt J. Wnuk Spółka Komandytowa | 波兰 | 6 | $124.8K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| c1dba27b4acd3a306b0a4a7b294978dc | 3 | $70.0K | ||
| AWTC GmbH | 德国 | 3 | $56.8K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| GLN Kozmetik Itriyat San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $38.3K | 盐及氯化钠、非盥洗用皂 |
| GLN Kozmetik Itriyat San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $33.9K | 盐及氯化钠、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $35.2K |
| 2026-01-30 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-01-30 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.4K |
| 2026-01-30 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.2K |
| 2026-01-30 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.4K |
| 2026-01-28 | 盐及氯化钠 | TRT TRADE UAB | 德国 | $5.7K |
| 2026-01-28 | 零售清洁粉剂 | TRT TRADE UAB | 德国 | $10.3K |
| 2026-01-14 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $20.1K |
| 2026-01-14 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-01-08 | 卫生用品 | GLN KOZMETIK ITRIYAT SAN TIC LTS STI | 土耳其 | $168 |