Hung Thinh Spices Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Vị Hưng Thịnh
35
进口笔数
0
出口笔数
$606.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106829894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS0NYQK |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | Số 30 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA VỊ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH SPICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84912315692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $527.2K |
| 泰国 | 2 | $79.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $214.1K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $152.4K | 药用植物、其他干果 |
| V Thai Food Product Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $79.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.7K | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $51.5K | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 混合调味料 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 酱油 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 酱油 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-08 | 混合调味料 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-08 | 酱油 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-29 | 混合调味料 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-11-29 | 酱油 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-03 | 混合调味料 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-09-03 | 酱油 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |