HAI PHONG HONEYBEE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 活性碳
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Ong Mật Hải Phong
11
进口笔数
0
出口笔数
$214.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312060163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22KF7UN |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | 49 Đường 10B, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONG MẬT HẢI PHONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Đường 10B, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 1102 - Sản xuất rượu vang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84907972666 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $156.4K |
| 越南 | 1 | $58.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | 10 | $156.4K | 活性碳、其他石制品 |
| HONEY HOLDING 1 LTD | 越南 | 1 | $58.2K | 天然蜂蜜 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-02-16 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-01-16 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-12-19 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-12-05 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-09-18 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2023-08-23 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-07-19 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-06-05 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-05-04 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.9K |