Song Hong Technical & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ SôNG HồNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$724.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107744435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA075VE |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 68/17/6 đường Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG TECHNICAL AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 68/17/6 đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989755275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $724.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allmed Medical GmbH | 德国 | 22 | $724.2K | 其他医疗器具、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $12.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $35.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $12.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $35.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $18.8K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $53.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $53.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $18.8K |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $8.9K |
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | ALLMED MEDICAL GMBH | 德国 | $1.2K |