Kinh Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Việt
14
进口笔数
1
出口笔数
$443.1K
进口金额
$1.9K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2023-12-08
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101597819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV1C200 |
| 成立日期 | 2006-04-13 |
| 联系地址 | Số 143 ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH VIỆT |
| 企业英文名称 | KINH VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 143 ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02466641378 |
| 邮箱 | info@kinhviet.vn |
| 官网 | www.kinhviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 128.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $358.9K |
| 泰国 | 4 | $77.3K |
| 日本 | 2 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Famou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300.5K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Microfiber Industries Ltd. | 泰国 | 4 | $77.3K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维制品 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.1K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Naka Corp. | 日本 | 1 | $6.3K | 铝制结构体及部件、其他塑料建材 |
| Naka Corp. Oration Singapore Branch | 新加坡 | 1 | $5.4K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Foshan Chuangjian Xinmei Doors Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 塑料建材 |
| Osaka Shoji Kaisha Ltd. | 日本 | 1 | $616 | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishdo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 塑料建材 | FOSHAN CHUANG JIAN XIN MEI DOORS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-04 | 玻璃纤维制品 | MICROFIBER INDUSTRIES LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-06-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-22 | 塑料包装箱 | QINGDAO FAMOU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-22 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO FAMOU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-22 | 其他玻璃制品 | QINGDAO FAMOU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-22 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO FAMOU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $68.5K |
| 2025-04-22 | 其他功能机器 | QINGDAO FAMOU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $132.8K |
| 2025-04-22 | 其他离心泵 | QINGDAO FAMOU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $44.7K |
| 2025-04-22 | 塑料包装箱 | QINGDAO FAMOU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 光学辐射仪器 | CONG TY TNHH TAISHDO VIET NAM | 越南 | $977 |
| 2023-12-08 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TAISHDO VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2023-12-08 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH TAISHDO VIET NAM | 越南 | $467 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TAISHDO VIET NAM | 越南 | $228 |
| 2023-12-08 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TAISHDO VIET NAM | 越南 | $145 |