Dai Tran Construction Trading Corporation
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 男棉裤
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Đại Trần
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$3.49M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305308367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KWBYK3 |
| 成立日期 | 2007-11-14 |
| 联系地址 | 217/11/20 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI ĐẠI TRẦN |
| 企业英文名称 | DAI TRAN CONTRUCTION - TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19/61 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84918196198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610799 | 非棉浴袍 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 41 | $3.25M |
| 越南 | 3 | $199.7K |
| 波兰 | 1 | $38.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MLM Logistics GmbH | 德国 | 31 | $2.49M | 男棉裤、女式纺织长裤 |
| Tk Logistik Teresa Krazynski | 德国 | 4 | $405.9K | 非棉针织背心、女式化纤睡衣 |
| 15113b12eec7ba5a3c4523cc03aa961e | 4 | $315.5K | ||
| TK-Logistik Teresa Krazynski | 越南 | 2 | $102.5K | 男棉裤、男式纺织裤 |
| Lukro Sp. z o.o. | 德国 | 1 | $52.9K | 男棉裤 |
| Rudmar Int Logistik & Zollservice GmbH | 德国 | 1 | $45.9K | 男棉裤 |
| A@A VAN HAI TRAN | 波兰 | 1 | $38.6K | 男棉裤 |
| Universum GmbH | 德国 | 1 | $38.5K | 1kg以下胶粘剂、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 男棉裤 | A@A VAN HAI TRAN | 波兰 | $38.6K |
| 2026-02-09 | 男棉裤 | Universum GmbH | 德国 | $38.5K |
| 2026-01-26 | 非棉针织背心 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $5.3K |
| 2026-01-26 | 女式合成纤维裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $10.2K |
| 2026-01-26 | 非棉针织背心 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 女式合成纤维裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $9.8K |
| 2025-12-12 | 针织头饰 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2025-12-09 | 非棉针织背心 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2025-12-09 | 非棉针织背心 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $54.9K |
| 2025-12-09 | 非棉针织背心 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $30.8K |