Minh Nguyen Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Minh Nguyên
36
进口笔数
0
出口笔数
$140.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309536237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPMDGC7 |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | 58/46/3 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH NGUYEN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/46/3 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84903752839 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 710510 | 钻石粉 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846040 | 珩磨研磨机 |
| 441700 | 木制工具部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $140.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 36 | $140.0K | 可互换冲压工具、手工锉刀 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 研磨粉/粒 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-08-12 | 研磨粉/粒 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2025-08-12 | 研磨粉/粒 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2025-08-12 | 织物基研磨粉 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $46 |
| 2025-08-12 | 非旋转气动手工具 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2025-08-12 | 研磨粉/粒 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $233 |
| 2025-08-12 | 研磨粉/粒 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2025-08-12 | 研磨粉/粒 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2025-08-12 | 机床零件附件 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2025-08-12 | 研磨粉/粒 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $48 |