Vietnam Laos Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU VIệT LàO
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001760942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5VMVC8 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Hẻm 171 Nguyễn Thái Bình,Thôn 8, Xã Hòa Thắng, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LÀO |
| 企业英文名称 | VIET LAO IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm 171 Nguyễn Thái Bình,Thôn 8, Phường Tân Lập, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84905172489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $598.8K | 未焙炒咖啡、高淀粉木薯 |
| Apandpa Agricultural Development and Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $440.5K | 未焙炒咖啡 |
| Bunzapnamsok Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $258.0K | 高淀粉木薯、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 未焙炒咖啡 | APANDPAGRICULTURALDEVELOPMENT ANDTRADING IMPORT EXPORTSOLE CO LTD | 老挝 | $136.5K |
| 2025-12-06 | 未焙炒咖啡 | APANDPAGRICULTURALDEVELOPMENT ANDTRADING IMPORT EXPORTSOLE CO LTD | 老挝 | $132.0K |
| 2025-12-01 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $134.1K |
| 2025-11-15 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $132.0K |
| 2025-11-08 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $132.0K |
| 2025-11-06 | 未焙炒咖啡 | APANDPAGRICULTURALDEVELOPMENT ANDTRADING IMPORT EXPORTSOLE CO LTD | 老挝 | $172.0K |
| 2025-10-22 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $134.7K |
| 2025-09-29 | 未焙炒咖啡 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $258.0K |
| 2025-09-24 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $66.0K |