Loc Quang Son Technical Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Và DịCH Vụ LộC QUANG SơN
5
进口笔数
0
出口笔数
$827.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002235161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0D8RWT |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | Xóm Thượng Lội, Xã Quang Lộc, Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MNN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thượng Lội, Xã Xuân Lộc, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 0948822293 |
| 邮箱 | mnncompanylimited@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $827.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Central Minerals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $809.0K | 其他离心泵、齿轮及变速器 |
| Menoville (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他离心泵 | HEBEI CENTRAL MINERALS CO LTD | 中国 | $505.6K |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | HEBEI CENTRAL MINERALS CO LTD | 中国 | $303.4K |
| 2023-05-26 | 电力控制板 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-26 | 电力控制板 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-04-25 | 阀门龙头 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-04-25 | 阀门龙头 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-25 | 阀门龙头 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $442 |