Davas Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAVAS VIệT NAM
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401867008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY6CG8J |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | 602 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAVAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAVAS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 602 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842363692666 |
| 邮箱 | contact@davas.vn |
| 官网 | www.davas.vn |
| 传真 | 02363692686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davas Sanitary Ware Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.89M | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Guangdong Sannora Sanitary Ware Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 塑料卫浴器具、其他玻璃制品 |
| Davas Sanitary Ware Guangdong Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.0K | 阀门龙头 |
| SDKS Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shanghai Zhanhui Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 手工工具零件、8477机器零件 |
| Yitongda E-Commerce Service Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 钢铁螺钉螺栓、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 钢铁卫浴器具 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $321 |
| 2026-04-22 | 钢铁卫浴器具 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 铜卫浴器具 | DAVAS SANITARY WARE GUANGDONG CO LTD | 中国 | $1.3K |