VIETTOK CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETTOK
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$6.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110257417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH3SQHU |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số Nhà 98, Ngõ 56, Tổ Dân Phố 9, Thôn Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETTOK |
| 企业英文名称 | VIETTOK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 98, Tổ 9 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903491521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 961590 | 发饰 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $5.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $827 |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $466 |
| 加拿大 | 1 | $129 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THREE POTATO FOUR | 美国 | 1 | $2.8K | 发饰 |
| Maribel | 美国 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他针织服装 |
| KHALISSA ALMANIYAZOVA | 哈萨克斯坦 | 1 | $466 | 发饰 |
| DARAGH GRIER | 澳大利亚 | 1 | $415 | 其他纺织盥洗制品 |
| MARK TURNBULL | 澳大利亚 | 1 | $413 | 玩具模型、980000 |
| INES | 加拿大 | 1 | $129 | 棉质连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他纺织盥洗制品 | DARAGH GRIER | 澳大利亚 | $415 |
| 2026-06-04 | 棉质连衣裙 | INES | 加拿大 | $129 |
| 2026-05-26 | 玩具模型 | MARK TURNBULL | 澳大利亚 | $413 |
| 2026-05-15 | 玩具模型 | Maribel | 美国 | $166 |
| 2026-05-15 | 玩具模型 | Maribel | 美国 | $468 |
| 2026-05-15 | 玩具模型 | Maribel | 美国 | $914 |
| 2026-05-15 | 玩具模型 | Maribel | 美国 | $168 |
| 2026-05-15 | 玩具模型 | Maribel | 美国 | $541 |
| 2026-04-12 | 发饰 | THREE POTATO FOUR | 美国 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 发饰 | KHALISSA ALMANIYAZOVA | 哈萨克斯坦 | $254 |