Trung Thu Optical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG ĐIệN Tử TRUNG THUỵ
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314185619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FSSV8U |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Số 46, Đường số 5, Khu Dân Cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG ĐIỆN TỬ TRUNG THUỴ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, Đường số 5, Khu Dân Cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909150068 |
| 邮箱 | mayphanloai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wesort Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.80M | 种子分选机、谷物加工机械 |
| Shenzhen Wesort Optoelectronic Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $95.3K | 种子分选机 |
| Zhejiang Mingbao Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
| Luohe Langrui Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.5K | 蛋果分选机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-25 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-25 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-12 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-03-12 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-12 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-03-12 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-05 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-05 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-05 | 种子分选机 | SHENZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $47.8K |