Kim Sa Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 增强橡胶软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI KIM SA
110
进口笔数
0
出口笔数
$5.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108443173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ65XVGJ |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Số 31/9A, chợ thương mại Cầu Bươu, đường Phan Trọng Tuệ;, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIM SA |
| 企业英文名称 | KIM SA PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31/9A, chợ thương mại Cầu Bươu, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02466625786 |
| 邮箱 | cophankimsa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $5.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Wancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.02M | 增强橡胶软管、带配件增强橡胶管 |
| Xuzhou North Pump Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.57M | 钢铁铸件、其他离心泵 |
| Guangxi Candently Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.15M | 原电池零件、增强橡胶软管 |
| Pingxiang Shi Chengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $343.0K | 无机涂布纸、聚合物胶粘剂 |
| Ningbo Funi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.6K | 纺织增强橡胶管 |
| Xuzhou North Pump Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $51.3K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |