THANH CAT ART CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ THUậT THàNH CáT
2
进口笔数
4
出口笔数
$4.8K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303013819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7GSRS8 |
| 成立日期 | 2003-08-14 |
| 联系地址 | 153 Đường số 3, Cư xá Lữ gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT THÀNH CÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153 Đường số 3, Cư xá Lữ gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thiết kế tạo mẫu. Trang trí nội-ngoại thất và sân vườn. In bao bì ( trừ in tráng bao bì kim loại tại trụ sở ). Dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ in ấn ( trừ in lụa và in tráng bao bì kim loại tại trụ sở ). Dịch vụ thương mại. Tổ chức hội chợ-triển lãm thương mại. Quay phim, chụp ảnh, quay video. Mua bán bách hóa, lịch, sản phẩm quảng cáo, hàng lưu niệm. Sản xuất, mua bán đèn trang trí, đèn ngủ, sản phẩm gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây tre lá, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội), cặp da, văn phòng phẩm, bao bì, tranh ảnh, hàng may mặc (không : gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn, sản xuất gốm sứ-thủy tinh, chế biến gỗ, thuộc da, tái chế phế thải giấy-nhựa-kim loại, sản xuất bột giấy, tẩy nhuộm hồ in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở ). Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa. |
| 电话 | +842838669679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $2.2K |
| 马来西亚 | 1 | $2.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 586b109f40a15d4ae2e563e6054fd949 | 2 | $4.8K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyco Electronics Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $2.5K | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
| TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| 586b109f40a15d4ae2e563e6054fd949 | 1 | $1.4K | ||
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| 3062851e650671e06caf2ba96bd882e0 | 1 | $259 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 针织头饰 | PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA | 越南 | $990 |
| 2026-04-14 | 针织头饰 | PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA | 越南 | $990 |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA | 越南 | $785 |
| 2026-04-13 | 绘图仪器 | PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA | 越南 | $605 |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA | 越南 | $785 |
| 2026-04-13 | 绘图仪器 | PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA | 越南 | $605 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他头饰 | TE CONNECTIVITY MALAYSIA SDN. BHD. | — | $259 |
| 2026-02-10 | 其他纺织服装 | TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $467 |
| 2026-02-10 | 其他纺织服装 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $259 |
| 2026-02-10 | 其他纺织服装 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $518 |
| 2026-02-10 | 其他纺织衬衫 | PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $518 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $605 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $605 |
| 2026-02-10 | 其他纺织服装 | TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $570 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $605 |
| 2026-02-10 | 其他纺织服装 | TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $518 |