THANH CAT ART CO LTD

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Mỹ THUậT THàNH CáT

2
进口笔数
4
出口笔数
$4.8K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303013819
企查查编码QVNB7GSRS8
成立日期2003-08-14
联系地址153 Đường số 3, Cư xá Lữ gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT THÀNH CÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址153 Đường số 3, Cư xá Lữ gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thiết kế tạo mẫu. Trang trí nội-ngoại thất và sân vườn. In bao bì ( trừ in tráng bao bì kim loại tại trụ sở ). Dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ in ấn ( trừ in lụa và in tráng bao bì kim loại tại trụ sở ). Dịch vụ thương mại. Tổ chức hội chợ-triển lãm thương mại. Quay phim, chụp ảnh, quay video. Mua bán bách hóa, lịch, sản phẩm quảng cáo, hàng lưu niệm. Sản xuất, mua bán đèn trang trí, đèn ngủ, sản phẩm gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây tre lá, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội), cặp da, văn phòng phẩm, bao bì, tranh ảnh, hàng may mặc (không : gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn, sản xuất gốm sứ-thủy tinh, chế biến gỗ, thuộc da, tái chế phế thải giấy-nhựa-kim loại, sản xuất bột giấy, tẩy nhuộm hồ in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở ). Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa.
电话+842838669679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
650500针织头饰
901720绘图仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
611490其他纺织服装
620590其他纺织衬衫
650500针织头饰
650699其他头饰
901720绘图仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$2.2K
马来西亚1$2.2K
新加坡1$1.4K
印度尼西亚1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
586b109f40a15d4ae2e563e6054fd9492$4.8K

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tyco Electronics Philippines Inc.菲律宾1$2.5K其他高压电路装置、非玻陶绝缘体
TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$2.2K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
586b109f40a15d4ae2e563e6054fd9491$1.4K
Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.4K电器装置零件、其他钢铁制品
3062851e650671e06caf2ba96bd882e01$259

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14针织头饰PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA越南$990
2026-04-14针织头饰PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA越南$990
2026-04-13非棉针织背心PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA越南$785
2026-04-13绘图仪器PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA越南$605
2026-04-13非棉针织背心PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA越南$785
2026-04-13绘图仪器PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA越南$605

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他头饰TE CONNECTIVITY MALAYSIA SDN. BHD.$259
2026-02-10其他纺织服装TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$467
2026-02-10其他纺织服装TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$259
2026-02-10其他纺织服装TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$518
2026-02-10其他纺织衬衫PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA印度尼西亚$518
2026-02-10其他塑料制品PT TYCO ELECTRONICS INDONESIA印度尼西亚$605
2026-02-10其他塑料制品TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$605
2026-02-10其他纺织服装TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$570
2026-02-10其他塑料制品TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$605
2026-02-10其他纺织服装TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$518

相关企业 · 同类产品

THANH CAT ART CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →