Ha Phong Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Hà Phong
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105837797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQBYU73 |
| 成立日期 | 2012-03-28 |
| 联系地址 | số 7 ngách 212/63/14 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ PHONG |
| 企业英文名称 | HA PHONG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 7 ngách 212/63/14 Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84963827827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 903110 | 平衡机 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.77M |
| 印度 | 2 | $42.1K |
| 中国台湾 | 1 | $860 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Lift Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $339.8K | 其他功能机器、平衡机 |
| Zhonghang Electronic Measuring Instruments (Xi'an) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $161.5K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.6K | 其他绳缆、其他塑料制品 |
| Qingdao Junhv Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.0K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Taizhou Kaipu Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.2K | 发动机零件、牵引式空压机 |
| Qingdao Bluresea Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.4K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 喷砂机、其他吸尘器 |
| Shanghai Balance Automotive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.0K | 车库千斤顶、其他功能机器 |
| Qingzhou Wanbang Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.4K | 非自动电阻焊机、其他焊接机 |
| Forland Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤纱 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非液压车辆千斤顶 | SHANDONG MAIXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-21 | 非液压车辆千斤顶 | SHANDONG MAIXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-21 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG MAIXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG MAIXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 液压车辆千斤顶 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-13 | 液压车辆千斤顶 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | HIGH LIFT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | HIGH LIFT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.7K |