Ha Phong Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 液压车辆千斤顶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Hà Phong

91
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $334.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $334.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $334.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105837797
企查查编码QVNEQBYU73
成立日期2012-03-28
联系地址số 7 ngách 212/63/14 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ PHONG
企业英文名称HA PHONG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 7 ngách 212/63/14 Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84963827827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842542液压车辆千斤顶
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
842549非液压车辆千斤顶
903110平衡机
841229液压发动机
842430喷砂机
871680其他车辆
851580其他焊接机
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$1.77M
印度2$42.1K
中国台湾1$860

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
High Lift Equipment Co., Ltd.中国13$339.8K其他功能机器、平衡机
Zhonghang Electronic Measuring Instruments (Xi'an) Co., Ltd.中国8$161.5K衡器零件、其他测量仪器
Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd.中国5$130.6K其他绳缆、其他塑料制品
Qingdao Junhv Industry & Trade Co., Ltd.中国5$129.0K其他功能机器、液压车辆千斤顶
Taizhou Kaipu Tools Co., Ltd.中国5$117.2K发动机零件、牵引式空压机
Qingdao Bluresea Industry Co., Ltd.中国3$110.4K液压车辆千斤顶、车库千斤顶
Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国4$64.4K喷砂机、其他吸尘器
Shanghai Balance Automotive Equipment Co., Ltd.中国4$25.0K车库千斤顶、其他功能机器
Qingzhou Wanbang Electrical Equipment Co., Ltd.中国6$22.4K非自动电阻焊机、其他焊接机
Forland Industrial Co., Ltd.中国3$17.2K合成纤维缝纫线、聚酯短纤纱

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非液压车辆千斤顶SHANDONG MAIXU MACHINERY CO LTD中国$609
2026-04-21非液压车辆千斤顶SHANDONG MAIXU MACHINERY CO LTD中国$609
2026-04-21液压车辆千斤顶SHANDONG MAIXU MACHINERY CO LTD中国$4.2K
2026-04-21液压车辆千斤顶SHANDONG MAIXU MACHINERY CO LTD中国$4.2K
2026-04-14其他钢铁制品QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-14其他钢铁制品QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-13液压车辆千斤顶QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD中国$34.8K
2026-04-13液压车辆千斤顶QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD中国$34.8K
2026-04-02其他功能机器HIGH LIFT EQUIPMENT CO LTD中国$6.5K
2026-04-02其他功能机器HIGH LIFT EQUIPMENT CO LTD中国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Ha Phong Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →