Vinh Phat Vina Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VĩNH PHáT VINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$243.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500705234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9WVEDN |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Yên Quán, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VĨNH PHÁT VINA |
| 企业英文名称 | VINH PHAT VINA INDUSTRIALCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0866657168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $243.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Musta Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $243.5K | 窗式/壁挂空调、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 贱金属配件 | XIAMEN MUSTA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-03 | 窗式/壁挂空调 | XIAMEN MUSTA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $98.9K |
| 2025-11-03 | 窗式/壁挂空调 | XIAMEN MUSTA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-18 | 空调机零件 | XIAMEN MUSTA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-18 | 窗式/壁挂空调 | XIAMEN MUSTA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-21 | 窗式/壁挂空调 | XIAMEN MUSTA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-05-21 | 窗式/壁挂空调 | XIAMEN MUSTA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $72.8K |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | XIAMEN MUSTA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $31.2K |